Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Tính từ — 84 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Tính từ gồm 84 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

📖 Bài học N5 chủ đề Tính từ — kèm mẹo nhớ

01
青い
あおい
aoi
xanh dương
空が青いですね。Bầu trời xanh đúng không?
02
赤い
あかい
akai
đỏ
赤いリンゴを食べます。Tôi ăn một quả táo đỏ.
03
明るい
あかるい
akarui
sáng sủa; vui vẻ
この部屋は明るいですね。Phòng này sáng quá đúng không?
04
暖かい
あたたかい
atatakai
ấm áp
今日は暖かいですね。Hôm nay thời tiết ấm áp đúng không?
05
新しい
あたらしい
atarashii
mới
新しい靴を買いました。Tôi mua giày mới.
06
暑い
あつい
atsui
nóng (thời tiết)
夏はとても暑いです。Mùa hè rất nóng.
07
熱い
あつい
atsui
nóng (đồ vật)
熱いお茶を飲みます。Tôi uống trà nóng.
08
厚い
あつい
atsui
dày; ấm áp
厚い本を読みました。Tôi đọc một cuốn sách dày.
09
危ない
あぶない
abunai
nguy hiểm
そこは危ないですよ。Chỗ đó rất nguy hiểm.
10
甘い
あまい
amai
ngọt
このお菓子は甘いです。Kẹo này rất ngọt.
11
いい; よい
いい; よい
ii; yoi
tốt
とてもいい天気ですね。Thời tiết rất đẹp đúng không?
12
忙しい
いそがしい
isogashii
bận rộn
仕事がとても忙しいです。Công việc rất bận rộn.
13
痛い
いたい
itai
đau
お腹が痛いです。Tôi bị đau bụng.
14
いや
iya
ghét, khó chịu
野菜を食べるのは嫌です。Tôi ghét ăn rau.
15
色々
いろいろ
iroiro
nhiều loại, đa dạng
色々な国へ行きたいです。Tôi muốn đi đến các nước khác nhau.
16
薄い
うすい
usui
mỏng, nhạt
この紙はとても薄いです。Tờ giấy này rất mỏng.
17
うるさい
うるさい
urusai
ồn ào; phiền
外が少しうるさいです。Bên ngoài hơi ồn ào.
18
美味しい
おいしい
oishii
ngon
このケーキはとてもおいしいです。Bánh ngọt này rất ngon.
19
多い
おおい
ōi
nhiều
この町は人が多いです。Thị trấn này có nhiều người.
20
大きい
おおきい
ōkii
to, lớn
大きい家ですね。Ngôi nhà lớn đúng không?
21
大きな
おおきな
ōkina
to lớn
大きな声で話してください。Vui lòng nói to.
22
遅い
おそい
osoi
chậm; muộn
足が遅いです。Anh ấy chạy chậm.
23
同じ
おなじ
onaji
giống nhau
同じ靴を履いています。Tôi mang cùng một đôi giày.
24
重い
おもい
omoi
nặng
この荷物は重いです。Hành lý này rất nặng.
25
面白い
おもしろい
omoshiroi
thú vị
この本は面白いです。Cuốn sách này rất thú vị.
26
辛い
からい
karai
cay
このカレーはとても辛いです。Cà ri này rất cay.
27
軽い
かるい
karui
nhẹ
このカバンはとても軽いです。Cái túi này rất nhẹ.
28
可愛い
かわいい
kawaii
dễ thương
可愛い猫ですね。Con mèo này rất dễ thương.
29
黄色
きいろ
kiiro
màu vàng
黄色い花が咲いています。Những bông hoa vàng đang nở.
30
黄色い
きいろい
kiiroi
màu vàng
黄色い帽子をかぶっています。Tôi đang đội một cái mũ vàng.
31
汚い
きたない
kitanai
bẩn
手が汚いです。Tay tôi bẩn.
32
嫌い
きらい
kirai
ghét
魚が嫌いです。Tôi ghét cá.
33
綺麗
きれい
kirei
đẹp, sạch sẽ
綺麗な花ですね。Hoa này rất đẹp đúng không?
34
暗い
くらい
kurai
tối
部屋が暗いですね。Phòng này tối đúng không?
35
くろ
kuro
màu đen
黒い服が好きです。Tôi thích quần áo màu đen.
36
黒い
くろい
kuroi
màu đen
髪が黒いですね。Tóc của bạn đen lắm đúng không?
37
元気
げんき
genki
khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
元気ですか?Bạn khỏe không?
38
寒い
さむい
samui
lạnh (thời tiết)
今日はとても寒いですね。Hôm nay rất lạnh đúng không?
39
静か
しずか
shizuka
yên tĩnh
この図書館は静かですね。Thư viện này yên tĩnh đúng không?
40
上手
じょうず
jōzu
giỏi, khéo
歌が上手ですね。Bạn hát giỏi lắm đúng không?
41
丈夫
じょうぶ
jōbu
bền, chắc chắn
この机は丈夫です。Cái bàn này rất chắc chắn.
42
白い
しろい
shiroi
trắng
白い花が咲いています。Những bông hoa trắng đang nở.
43
好き
すき
suki
thích
猫が大好きです。Tôi rất thích mèo.
44
少ない
すくない
sukunai
ít
この町は人が少ないです。Có ít người ở thị trấn này.
45
涼しい
すずしい
suzushii
mát mẻ
今日は涼しい風が吹いています。Hôm nay có một làn gió mát mẻ.
46
狭い
せまい
semai
chật, hẹp
この部屋は少し狭いです。Phòng này hơi hẹp.
47
大丈夫
だいじょうぶ
daijoubu
không sao, ổn
「大丈夫ですか?」「ええ、大丈夫です。」'Bạn khỏe không? Vâng, tôi khỏe.
48
大好き
だいすき
daisuki
rất thích
スイカが大好きです。Tôi rất thích dưa hấu.
49
大切
たいせつ
taisetsu
quan trọng
時間を大切にしてください。Vui lòng coi trọng thời gian.
50
高い
たかい
takai
cao; đắt
この山は高いですね。Ngọn núi này cao đúng không?
51
楽しい
たのしい
tanoshii
vui, thú vị
毎日楽しいです。Mỗi ngày rất vui.
52
小さい
ちいさい
chiisai
nhỏ
小さい猫がいます。Có một con mèo nhỏ.
53
小さな
ちいさな
chiisana
nhỏ
小さなミスです。Đó là một sai lầm nhỏ.
54
近い
ちかい
chikai
gần
駅に近いですね。Nó gần nhà ga, phải không?
55
つまらない
つまらない
tsumaranai
chán, nhàm
この映画はつまらないです。Bộ phim này rất chán.
56
冷たい
つめたい
tsumetai
lạnh
冷たい水が欲しいです。Tôi muốn nước lạnh.
57
強い
つよい
tsuyoi
mạnh, khỏe
風が強いですね。Gió rất mạnh, phải không?
58
遠い
とおい
tooi
xa
駅から遠いですね。Nó rất xa từ nhà ga, phải không?
59
ない
ない
nai
không có
お金がありません。Tôi không có tiền.
60
長い
ながい
nagai
dài
長い手紙を書きました。Tôi đã viết một lá thư dài.
61
にぎやか
にぎやか
nigiyaka
nhộn nhịp, náo nhiệt
この通りはにぎやかですね。Con đường này rất sôi động, phải không?
62
温い
ぬるい
nurui
âm ấm, hâm hẩm
このお茶は少し温いです。Trà này hơi ấm.
63
早い
はやい
hayai
sớm
明日は早いですから、もう寝ます。Ngày mai sẽ sớm, nên tôi sẽ ngủ ngay.
64
速い
はやい
hayai
nhanh
走るのが速いですね。Anh ấy chạy nhanh lắm, phải không?
65
低い
ひくい
hikui
thấp
背が低いですね。Anh ấy đang nhỏ, phải không?
66
広い
ひろい
hiroi
rộng rãi
この部屋は広いですね。Phòng này rộng lắm, phải không?
67
太い
ふとい
futoi
to, dày
この木は太いですね。Cái cây này dày lắm, phải không?
68
古い
ふるい
furui
cũ, cổ (đồ vật)
この家はとても古いです。Ngôi nhà này rất cũ.
69
下手
へた
heta
kém, vụng
料理が下手です。Tôi nấu ăn không giỏi.
70
便利
べんり
benri
tiện lợi
この道具は便利ですね。Công cụ này tiện lợi lắm, phải không?
71
欲しい
ほしい
hoshii
muốn, cần
新しい時計が欲しいです。Tôi muốn một chiếc đồng hồ mới.
72
細い
ほそい
hosoi
mảnh, mỏng, gầy
指が細いですね。Ngón tay cô ấy thon dài lắm, phải không?
73
本当
ほんとう
hontō
thật, thật sự
本当ですか?Có thật vậy không?
74
まずい
まずい
mazui
dở, không ngon
この料理はまずいです。Thức ăn này có vị tệ.
75
丸い; 円い
まるい; まるい
marui; marui
tròn
月が丸いですね。Mặt trăng tròn lắm, phải không?
76
短い
みじかい
mijikai
ngắn
短い手紙を書きました。Tôi đã viết một lá thư ngắn.
77
難しい
むずかしい
muzukashii
khó
日本語は難しいです。Tiếng Nhật khó lắm.
78
易しい
やさしい
yasashii
dễ, đơn giản
このテストは易しいです。Bài kiểm tra này dễ lắm.
79
安い
やすい
yasui
rẻ
この靴は安いです。Đôi giày này rẻ.
80
有名
ゆうめい
yūmei
nổi tiếng
彼は有名な俳優です。Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
81
弱い
よわい
yowai
yếu
風が弱いです。Gió rất yếu.
82
りっぱ
りっぱ
rippa
tuyệt vời, đẹp đẽ
りっぱな家ですね。Nó là một ngôi nhà tuyệt vời, phải không?
83
若い
わかい
wakai
trẻ
彼はとても若いです。Anh ấy rất trẻ.
84
悪い
わるい
warui
xấu, tồi tệ
悪いニュースを聞きました。Tôi nghe tin tốc xấu.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →