Từ vựng N5 chủ đề Tính từ — 84 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Tính từ gồm 84 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 青い | あおい | aoi | xanh dương |
| 赤い | あかい | akai | đỏ |
| 明るい | あかるい | akarui | sáng sủa; vui vẻ |
| 暖かい | あたたかい | atatakai | ấm áp |
| 新しい | あたらしい | atarashii | mới |
| 暑い | あつい | atsui | nóng (thời tiết) |
| 熱い | あつい | atsui | nóng (đồ vật) |
| 厚い | あつい | atsui | dày; ấm áp |
| 危ない | あぶない | abunai | nguy hiểm |
| 甘い | あまい | amai | ngọt |
| いい; よい | いい; よい | ii; yoi | tốt |
| 忙しい | いそがしい | isogashii | bận rộn |
| 痛い | いたい | itai | đau |
| 嫌 | いや | iya | ghét, khó chịu |
| 色々 | いろいろ | iroiro | nhiều loại, đa dạng |
| 薄い | うすい | usui | mỏng, nhạt |
| うるさい | うるさい | urusai | ồn ào; phiền |
| 美味しい | おいしい | oishii | ngon |
| 多い | おおい | ōi | nhiều |
| 大きい | おおきい | ōkii | to, lớn |
| 大きな | おおきな | ōkina | to lớn |
| 遅い | おそい | osoi | chậm; muộn |
| 同じ | おなじ | onaji | giống nhau |
| 重い | おもい | omoi | nặng |
| 面白い | おもしろい | omoshiroi | thú vị |
| 辛い | からい | karai | cay |
| 軽い | かるい | karui | nhẹ |
| 可愛い | かわいい | kawaii | dễ thương |
| 黄色 | きいろ | kiiro | màu vàng |
| 黄色い | きいろい | kiiroi | màu vàng |
| 汚い | きたない | kitanai | bẩn |
| 嫌い | きらい | kirai | ghét |
| 綺麗 | きれい | kirei | đẹp, sạch sẽ |
| 暗い | くらい | kurai | tối |
| 黒 | くろ | kuro | màu đen |
| 黒い | くろい | kuroi | màu đen |
| 元気 | げんき | genki | khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng |
| 寒い | さむい | samui | lạnh (thời tiết) |
| 静か | しずか | shizuka | yên tĩnh |
| 上手 | じょうず | jōzu | giỏi, khéo |
| 丈夫 | じょうぶ | jōbu | bền, chắc chắn |
| 白い | しろい | shiroi | trắng |
| 好き | すき | suki | thích |
| 少ない | すくない | sukunai | ít |
| 涼しい | すずしい | suzushii | mát mẻ |
| 狭い | せまい | semai | chật, hẹp |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | daijoubu | không sao, ổn |
| 大好き | だいすき | daisuki | rất thích |
| 大切 | たいせつ | taisetsu | quan trọng |
| 高い | たかい | takai | cao; đắt |
| 楽しい | たのしい | tanoshii | vui, thú vị |
| 小さい | ちいさい | chiisai | nhỏ |
| 小さな | ちいさな | chiisana | nhỏ |
| 近い | ちかい | chikai | gần |
| つまらない | つまらない | tsumaranai | chán, nhàm |
| 冷たい | つめたい | tsumetai | lạnh |
| 強い | つよい | tsuyoi | mạnh, khỏe |
| 遠い | とおい | tooi | xa |
| ない | ない | nai | không có |
| 長い | ながい | nagai | dài |
| にぎやか | にぎやか | nigiyaka | nhộn nhịp, náo nhiệt |
| 温い | ぬるい | nurui | âm ấm, hâm hẩm |
| 早い | はやい | hayai | sớm |
| 速い | はやい | hayai | nhanh |
| 低い | ひくい | hikui | thấp |
| 広い | ひろい | hiroi | rộng rãi |
| 太い | ふとい | futoi | to, dày |
| 古い | ふるい | furui | cũ, cổ (đồ vật) |
| 下手 | へた | heta | kém, vụng |
| 便利 | べんり | benri | tiện lợi |
| 欲しい | ほしい | hoshii | muốn, cần |
| 細い | ほそい | hosoi | mảnh, mỏng, gầy |
| 本当 | ほんとう | hontō | thật, thật sự |
| まずい | まずい | mazui | dở, không ngon |
| 丸い; 円い | まるい; まるい | marui; marui | tròn |
| 短い | みじかい | mijikai | ngắn |
| 難しい | むずかしい | muzukashii | khó |
| 易しい | やさしい | yasashii | dễ, đơn giản |
| 安い | やすい | yasui | rẻ |
| 有名 | ゆうめい | yūmei | nổi tiếng |
| 弱い | よわい | yowai | yếu |
| りっぱ | りっぱ | rippa | tuyệt vời, đẹp đẽ |
| 若い | わかい | wakai | trẻ |
| 悪い | わるい | warui | xấu, tồi tệ |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →