Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Tính từ: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Tính từ N5 chia làm 2 nhóm — đuôi -i và đuôi -na — phân biệt sớm là chia câu không sai. Bài này gom 24 tính từ hay dùng, xếp theo cặp đối cho dễ nhớ, kèm âm Hán–Việt (高 Cao, 便利 Tiện Lợi, 元気 Nguyên Khí…).

01
大きい
おおきい
ōkii
to, lớn
💡 大 = Đại (to lớn). ōkii — tính từ -i.
大きい家ですね。Ngôi nhà lớn đúng không?
02
小さい
ちいさい
chiisai
nhỏ
💡 小 = Tiểu (nhỏ). chiisai. Cặp với 大きい.
小さい猫がいます。Có một con mèo nhỏ.
03
高い
たかい
takai
cao; đắt
💡 高 = Cao (đọc gần y hệt!). takai = cao; cũng là "đắt".
この山は高いですね。Ngọn núi này cao đúng không?
04
安い
やすい
yasui
rẻ
💡 安 = An (yên/an) → giá "an tâm" = rẻ. yasui. Cặp với 高い (đắt).
この靴は安いです。Đôi giày này rẻ.
05
新しい
あたらしい
atarashii
mới
💡 新 = Tân (mới, "tân binh"). atarashii.
新しい靴を買いました。Tôi mua giày mới.
06
古い
ふるい
furui
cũ, cổ (đồ vật)
💡 古 = Cổ (cũ/xưa, "cổ điển"). furui. Cặp với 新しい.
この家はとても古いです。Ngôi nhà này rất cũ.
07
暑い
あつい
atsui
nóng (thời tiết)
💡 暑 = Thử (nóng - thời tiết). atsui. Đối: 寒い.
夏はとても暑いです。Mùa hè rất nóng.
08
寒い
さむい
samui
lạnh (thời tiết)
💡 寒 = Hàn (lạnh, "hàn đới"). samui.
今日はとても寒いですね。Hôm nay rất lạnh đúng không?
09
いい; よい
いい; よい
ii; yoi
tốt
💡 "tốt". いい (nói) = よい (chuẩn). Chia bất quy tắc: quá khứ よかった (không phải いかった).
とてもいい天気ですね。Thời tiết rất đẹp đúng không?
10
悪い
わるい
warui
xấu, tồi tệ
💡 悪 = Ác (xấu). warui. Cặp với いい.
悪いニュースを聞きました。Tôi nghe tin tốc xấu.
11
難しい
むずかしい
muzukashii
khó
💡 難 = Nan (khó, "nan giải"). muzukashii.
日本語は難しいです。Tiếng Nhật khó lắm.
12
易しい
やさしい
yasashii
dễ, đơn giản
💡 易 = Dị (dễ, "giản dị"). yasashii. Cặp với 難しい.
このテストは易しいです。Bài kiểm tra này dễ lắm.
13
面白い
おもしろい
omoshiroi
thú vị
💡 omoshiroi = thú vị, hay. Ghép chữ: 面 (mặt) + 白 (trắng).
この本は面白いです。Cuốn sách này rất thú vị.
14
美味しい
おいしい
oishii
ngon
💡 美 (đẹp) + 味 (vị) → "vị đẹp" = ngon. oishii.
このケーキはとてもおいしいです。Bánh ngọt này rất ngon.
15
忙しい
いそがしい
isogashii
bận rộn
💡 忙 = Mang (bận). 忄(tâm) + 亡 (mất) → tâm trí bận đến "quên". isogashii.
仕事がとても忙しいです。Công việc rất bận rộn.
16
好き
すき
suki
thích
💡 好 = Hảo (thích/tốt). 女 (nữ) + 子 (con) = mẹ thương con. suki — tính từ -na.
猫が大好きです。Tôi rất thích mèo.
17
嫌い
きらい
kirai
ghét
💡 嫌 = Hiềm (ghét, "hiềm khích"). kirai — -na. Cặp với 好き.
魚が嫌いです。Tôi ghét cá.
18
上手
じょうず
jōzu
giỏi, khéo
💡 Hán–Việt Thượng Thủ (tay trên) → giỏi, khéo. jōzu — -na.
歌が上手ですね。Bạn hát giỏi lắm đúng không?
19
下手
へた
heta
kém, vụng
💡 Hán–Việt Hạ Thủ (tay dưới) → kém, vụng. heta — -na. Cặp với 上手.
料理が下手です。Tôi nấu ăn không giỏi.
20
静か
しずか
shizuka
yên tĩnh
💡 静 = Tĩnh (yên tĩnh). shizuka — -na (静かな部屋).
この図書館は静かですね。Thư viện này yên tĩnh đúng không?
21
綺麗
きれい
kirei
đẹp, sạch sẽ
💡 Hán–Việt Ỷ Lệ → đẹp, sạch sẽ. kirei — -na. Đừng lẫn với 嫌い kirai!
綺麗な花ですね。Hoa này rất đẹp đúng không?
22
元気
げんき
genki
khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
💡 Hán–Việt Nguyên Khí → khỏe khoắn, đầy năng lượng. genki — -na.
元気ですか?Bạn khỏe không?
23
便利
べんり
benri
tiện lợi
💡 Hán–Việt Tiện Lợi — đọc gần y hệt! benri — -na.
この道具は便利ですね。Công cụ này tiện lợi lắm, phải không?
24
大丈夫
だいじょうぶ
daijoubu
không sao, ổn
💡 Hán–Việt Đại Trượng Phu (bậc đàn ông) → "không sao đâu, ổn". daijōbu.
「大丈夫ですか?」「ええ、大丈夫です。」'Bạn khỏe không? Vâng, tôi khỏe.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Tính từ

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →