Từ vựng N5 chủ đề Gia đình — 21 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Gia đình gồm 21 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 兄 | あに | ani | anh trai (tôi) |
| 姉 | あね | ane | chị gái (tôi) |
| 妹 | いもうと | imōto | em gái |
| お母さん | おかあさん | okāsan | mẹ |
| 奥さん | おくさん | okusan | vợ (của người khác) |
| 伯父; 叔父さん | おじ; おじさん | oji; ojisan | chú, bác |
| おじいさん | おじいさん | ojiisan | ông |
| お父さん | おとうさん | otōsan | bố |
| 弟 | おとうと | otōto | em trai |
| お兄さん | おにいさん | oniisan | anh trai |
| お姉さん | おねえさん | oneesan | chị gái |
| 伯母さん; 叔母さん | おばさん; おばさん | obasan; obasan | cô, dì, bác gái |
| おばあさん | おばあさん | obaasan | bà |
| 家族 | かぞく | kazoku | gia đình |
| 兄弟 | きょうだい | kyoudai | anh chị em |
| 結婚 | けっこん | kekkon | kết hôn |
| 子供 | こども | kodomo | trẻ con |
| 父 | ちち | chichi | bố (của tôi) |
| 友達 | ともだち | tomodachi | bạn bè |
| 母 | はは | haha | mẹ (của tôi) |
| 両親 | りょうしん | ryōshin | bố mẹ, cha mẹ |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →