Từ vựng N5 chủ đề Gia đình: 21 từ + mẹo nhớ nhanh
Chủ đề gia đình là bộ từ N5 dễ thương và dễ nhớ nhất — nhưng người mới hay nhầm "bố của mình" với "bố của người khác". Bài này gom các từ thiết yếu, mỗi từ kèm một mẹo nhớ (tận dụng âm Hán–Việt), cộng vài quy tắc để nhớ cả cụm chỉ trong một buổi.
01
兄
あに
ani
anh trai (tôi)
💡 Hán–Việt: Huynh. Chữ 兄 = 口 (miệng) trên 儿 (chân người) → người hay lên tiếng/ra lệnh = anh cả.
私の兄は大学生です。Anh trai tôi là sinh viên đại học.
02
姉
あね
ane
chị gái (tôi)
💡 Hán–Việt: Tỉ (như "tỉ muội"). Cặp với 兄: ani / ane chỉ khác i ↔ e.
私の姉は先生です。Chị gái tôi là giáo viên.
03
妹
いもうと
imōto
em gái
💡 Hán–Việt: Muội ("tỉ muội"). 女 (nữ) + 未 (chưa) → cô gái chưa lớn = em gái.
私の妹は高校生です。Em gái tôi là học sinh cấp ba.
04
お母さん
おかあさん
okāsan
mẹ
💡 = お + 母 + さん. "okāsan" — kéo dài như gọi "mẹ ơi".
おかあさんはお元気ですか?Mẹ của bạn khỏe không?
05
奥さん
おくさん
okusan
vợ (của người khác)
💡 奥 = "sâu trong nhà" (Hán–Việt Áo) → người phụ nữ quán xuyến nhà = vợ (của người khác).
奥さんはお元気ですか?Vợ của bạn khỏe không?
06
伯父; 叔父さん
おじ; おじさん
oji; ojisan
chú, bác
💡 Hán–Việt Bá/Thúc Phụ → bác/chú. Âm "oji" ngắn = chú/bác (đừng lẫn ojii = ông).
私のおじさんは医者です。Cậu tôi là bác sĩ.
07
おじいさん
おじいさん
ojiisan
ông
💡 Kéo dài "ojii" = già hơn một đời = ông. Đối lại おじさん (chú/bác) ngắn hơn.
私のおじいさんは八十歳です。Ông của tôi tám mươi tuổi.
08
お父さん
おとうさん
otōsan
bố
💡 = お + 父 + さん (lịch sự). Dùng khi gọi bố mình trực tiếp hoặc nói về bố người khác.
おとうさんはお元気ですか?Bố của bạn khỏe không?
09
弟
おとうと
otōto
em trai
💡 Hán–Việt: Đệ ("huynh đệ"). Em nên tên dài hơn anh: ani (anh) ngắn, otōto (em) dài.
おとうとが一人います。Tôi có một em trai.
10
お兄さん
おにいさん
oniisan
anh trai
💡 = お + 兄 + さん. Anh trai (gọi lịch sự / anh của người khác).
おにいさんは学生ですか?Anh của bạn có phải là học sinh không?
11
お姉さん
おねえさん
oneesan
chị gái
💡 = お + 姉 + さん. Chị gái (gọi lịch sự / chị của người khác).
おねえさんは綺麗ですね。Chị của bạn đẹp lắm đúng không?
12
伯母さん; 叔母さん
おばさん; おばさん
obasan; obasan
cô, dì, bác gái
💡 Hán–Việt Bá/Thúc Mẫu → cô/dì/bác gái. "oba" ngắn (đừng lẫn obaa = bà).
私のおばさんは先生です。Dì tôi là giáo viên.
13
おばあさん
おばあさん
obaasan
bà
💡 Kéo dài "obaa" = bà. Đối lại おばさん (cô/dì) ngắn hơn.
私のおばあさんは元気です。Bà của tôi rất khỏe.
14
家族
かぞく
kazoku
gia đình
💡 Hán–Việt: Gia Tộc (家 gia = nhà + 族 tộc = dòng họ) → người trong một nhà. Mái nhà chính là bộ 宀 trên chữ 家.
家族は四人です。Gia đình tôi có bốn người.
15
兄弟
きょうだい
kyoudai
anh chị em
💡 Hán–Việt: Huynh Đệ (兄 anh + 弟 em) → anh chị em nói chung.
兄弟は何人ですか?Bạn có bao nhiêu anh chị em?
16
結婚
けっこん
kekkon
kết hôn
💡 Đọc "kekkon" gần như "kết hôn" tiếng Việt luôn! Hán–Việt: 結 Kết + 婚 Hôn = buộc duyên.
来月結婚します。Tôi sẽ kết hôn vào tháng sau.
17
子供
こども
kodomo
trẻ con
💡 子 = con (Hán–Việt Tử). "kodomo" — trẻ con; nhớ mặt chữ 子 nhỏ nhắn như đứa bé.
子供が好きです。Tôi thích trẻ em.
18
父
ちち
chichi
bố (của tôi)
💡 Đọc "chi-chi" như trẻ bập bẹ gọi bố. Hán–Việt: Phụ (như "phụ thân").
私の父は会社員です。Cha tôi là nhân viên công ty.
19
友達
ともだち
tomodachi
bạn bè
💡 友 = bạn (Hán–Việt Hữu, như "bằng hữu"). "tomodachi" — bạn bè.
友達と遊びます。Tôi chơi với bạn bè.
20
母
はは
haha
mẹ (của tôi)
💡 Hai dấu chấm giữa chữ 母 gợi bầu sữa mẹ. Hán–Việt: Mẫu ("mẫu tử" = mẹ con).
私の母は元気です。Mẹ tôi khỏe mạnh.
21
両親
りょうしん
ryōshin
bố mẹ, cha mẹ
💡 Hán–Việt: Lưỡng Thân (両 = cả hai + 親 = thân/cha mẹ) → cả bố lẫn mẹ.
両親は元気です。Cha mẹ tôi khỏe mạnh.
Mẹo nhớ cả cụm
- "Nhà mình" vs "nhà người / gọi trực tiếp": nói về người nhà của MÌNH (khiêm nhường) dùng 父 chichi, 母 haha, 兄 ani, 姉 ane. Khi lịch sự — gia đình người khác hoặc gọi thẳng — thêm お…さん: お父さん, お母さん, お兄さん, お姉さん. Mẹo: thấy お…さん = lịch sự.
- Kéo dài âm = già thêm một đời: おじさん (chú/bác) → おじいさん (ông); おばさん (cô/dì) → おばあさん (bà). Nghe âm dài thêm một nhịp là biết lớn hơn một thế hệ.
- Đọc âm Hán–Việt để đoán nghĩa: 父 = Phụ, 母 = Mẫu, 兄 = Huynh, 弟 = Đệ, 姉 = Tỉ, 妹 = Muội, 祖 = Tổ, 両親 = Lưỡng Thân. Biết Hán–Việt là gần như đoán được nghĩa.
- Học theo cặp đối: lớn ↔ nhỏ 兄/姉 (anh/chị) ↔ 弟/妹 (em trai/gái); ông ↔ bà 祖父/祖母. Học từng cặp nhớ nhanh gấp đôi.
- Ôn bằng lặp lại ngắt quãng: não quên ~70% sau một ngày. Nạp cụm này vào Memoro, mỗi ngày 3 phút, một tuần là thuộc.
→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Gia đình
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →