Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Cơ thể & con người — 18 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Cơ thể & con người gồm 18 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

📖 Bài học N5 chủ đề Cơ thể & con người — kèm mẹo nhớ

01
足; 脚
あし; あし
ashi; ashi
chân; cẳng chân
足が痛いです。Chân tôi bị đau.
02
あたま
atama
cái đầu
頭が痛いです。Tôi bị đau đầu.
03
おとこ
otoko
đàn ông
男の人が歩いています。Có một người đàn ông đang đi bộ.
04
男の子
おとこのこ
otokonoko
cậu bé
男の子が遊んでいます。Một cậu bé đang chơi.
05
お腹
おなか
onaka
bụng
おなかがすきました。Tôi đói.
06
かお
kao
khuôn mặt
顔を洗いました。Tôi rửa mặt.
07
風邪
かぜ
kaze
cảm cúm
かぜをひきました。Tôi bị cảm lạnh.
08
からだ
karada
cơ thể
体を大切にしてください。Vui lòng chăm sóc sức khỏe của bạn.
09
くすり
kusuri
thuốc
薬を飲みました。Tôi uống thuốc.
10
くち
kuchi
miệng
口を開けてください。Vui lòng mở miệng.
11
こえ
koe
giọng nói
大きな声で話してください。Vui lòng nói to.
12
se
chiều cao, vóc dáng
あなたのせいです。Đó là lỗi của bạn.
13
te
tay
手を洗ってください。Vui lòng rửa tay.
14
ha
răng
歯を磨きました。Tôi đã đánh răng.
15
はな
hana
cái mũi
鼻が高いですね。Anh ấy có mũi cao, phải không?
16
病気
びょうき
byouki
bệnh, ốm
病気になりました。Tôi đã bị ốm.
17
みみ
mimi
tai
耳が痛いです。Tai tôi đau.
18
me
mắt
目が大きいです。Mắt của cô ấy rất to.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →