Từ vựng N5 chủ đề Cơ thể & con người — 18 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Cơ thể & con người gồm 18 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 足; 脚 | あし; あし | ashi; ashi | chân; cẳng chân |
| 頭 | あたま | atama | cái đầu |
| 男 | おとこ | otoko | đàn ông |
| 男の子 | おとこのこ | otokonoko | cậu bé |
| お腹 | おなか | onaka | bụng |
| 顔 | かお | kao | khuôn mặt |
| 風邪 | かぜ | kaze | cảm cúm |
| 体 | からだ | karada | cơ thể |
| 薬 | くすり | kusuri | thuốc |
| 口 | くち | kuchi | miệng |
| 声 | こえ | koe | giọng nói |
| 背 | せ | se | chiều cao, vóc dáng |
| 手 | て | te | tay |
| 歯 | は | ha | răng |
| 鼻 | はな | hana | cái mũi |
| 病気 | びょうき | byouki | bệnh, ốm |
| 耳 | みみ | mimi | tai |
| 目 | め | me | mắt |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →