Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Cơ thể & con người: 16 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Các bộ phận cơ thể là bộ từ N5 tượng hình dễ nhớ — nhiều chữ vẽ đúng vật thật (目 con mắt, 口 cái miệng). Bài này gom bộ phận cơ thể + vài từ sức khỏe hay dùng, mỗi từ kèm mẹo nhớ (âm Hán–Việt: 頭 Đầu, 病 Bệnh…).

01
からだ
karada
cơ thể
💡 Hán–Việt: Thể (như "thân thể"). 亻(người) + 本 (gốc) → cái gốc của người = cơ thể.
体を大切にしてください。Vui lòng chăm sóc sức khỏe của bạn.
02
あたま
atama
cái đầu
💡 Hán–Việt: Đầu — đọc gần y hệt tiếng Việt! "atama" = cái đầu.
頭が痛いです。Tôi bị đau đầu.
03
かお
kao
khuôn mặt
💡 Hán–Việt: Nhan (như "dung nhan"). "kao" = khuôn mặt.
顔を洗いました。Tôi rửa mặt.
04
me
mắt
💡 Hán–Việt: Mục (như "mục kích"). Chữ 目 vẽ con mắt: khung ngoài + hai vạch = tròng.
目が大きいです。Mắt của cô ấy rất to.
05
みみ
mimi
tai
💡 Hán–Việt: Nhĩ (như "nhĩ khoa" = tai mũi họng). Chữ 耳 hình vành tai.
耳が痛いです。Tai tôi đau.
06
はな
hana
cái mũi
💡 Hán–Việt: Tị (mũi). "hana" (cùng âm với 花 hoa — nhớ "mũi ngửi hoa").
鼻が高いですね。Anh ấy có mũi cao, phải không?
07
くち
kuchi
miệng
💡 Hán–Việt: Khẩu (như "khẩu ngữ"). Chữ vuông = cái miệng đang mở.
口を開けてください。Vui lòng mở miệng.
08
ha
răng
💡 Hán–Việt: Xỉ (răng, như "nha xỉ"). Có 米 ở giữa = hàm răng đều.
歯を磨きました。Tôi đã đánh răng.
09
こえ
koe
giọng nói
💡 Hán–Việt: Thanh (âm thanh). "koe" = giọng nói.
大きな声で話してください。Vui lòng nói to.
10
te
tay
💡 Hán–Việt: Thủ (như "thủ công"). Chữ 手 như bàn tay xòe 5 ngón.
手を洗ってください。Vui lòng rửa tay.
11
お腹
おなか
onaka
bụng
💡 腹 = Hán–Việt Phúc (bụng, như "phúc mạc"). "onaka" = bụng.
おなかがすきました。Tôi đói.
12
足; 脚
あし; あし
ashi; ashi
chân; cẳng chân
💡 Hán–Việt: Túc (chân) — như "túc cầu" = bóng đá (đá bằng chân). "ashi".
足が痛いです。Chân tôi bị đau.
13
se
chiều cao, vóc dáng
💡 Hán–Việt: Bối (lưng). Cũng dùng để nói chiều cao (背が高い = cao).
あなたのせいです。Đó là lỗi của bạn.
14
病気
びょうき
byouki
bệnh, ốm
💡 病 = Bệnh (đọc y hệt!) + 気 khí → ốm đau, bệnh tật.
病気になりました。Tôi đã bị ốm.
15
風邪
かぜ
kaze
cảm cúm
💡 風 = Phong (gió) + 邪 tà → "gió độc nhập người" = cảm cúm.
かぜをひきました。Tôi bị cảm lạnh.
16
くすり
kusuri
thuốc
💡 Hán–Việt: Dược (như "dược sĩ"). Bộ 艹 (cỏ) trên đầu → thuốc từ cây cỏ.
薬を飲みました。Tôi uống thuốc.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Cơ thể & con người

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →