Từ vựng N5 chủ đề Số đếm & lượng từ — 60 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Số đếm & lượng từ gồm 60 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| いくつ | いくつ | ikutsu | bao nhiêu, mấy tuổi |
| いくら | いくら | ikura | bao nhiêu (giá) |
| 一 | いち | ichi | một |
| 一番 | いちばん | ichiban | nhất, số một |
| 五つ | いつつ | itsutsu | năm cái |
| ~円 | えん | en | yên (tiền Nhật) |
| 大勢 | おおぜい | ōzei | đông người |
| ~回 | かい | kai | ~ lần |
| ~階 | かい | kai | ~ tầng |
| ~か月 | かげつ | kagetsu | ~ tháng |
| ~月 | がつ | gatsu | tháng (thứ) |
| 九 | きゅう | kyuu | chín |
| キロ; キログラム | キロ; キログラム | kiro; kiroguramu | ki lô gam |
| キロ; キロメートル | キロ; キロメートル | kiro; kiromeetoru | ki lô mét |
| 九 | きゅう | kyuu | chín |
| グラム | グラム | guramu | gam |
| ~個 | ~こ | ~ko | (đơn vị đếm) vật nhỏ |
| 五 | ご | go | số năm |
| 九日 | ここのか | kokonoka | chín ngày; mùng chín |
| 九つ | ここのつ | kokonotsu | chín cái |
| ~歳 | ~さい | ~sai | ~ tuổi |
| ~冊 | ~さつ | ~satsu | (đơn vị đếm) sách, quyển |
| 三 | さん | san | số ba |
| 四 | し | shi | số bốn |
| ~時 | ~じ | ~ji | ~ giờ |
| ~時間 | ~じかん | ~jikan | ~ tiếng (giờ) |
| 七 | しち | shichi | số bảy |
| 十 | じゅう | jū | số mười |
| ~週間 | ~しゅうかん | ~shūkan | ~ tuần |
| ~人 | ~にん | ~nin | (đơn vị đếm) người |
| ゼロ | ゼロ | zero | số không |
| 千 | せん | sen | nghìn |
| ~台 | だい | dai | (hậu tố đếm) chiếc (xe, máy) |
| ~度 | ど | do | (đếm số lần); độ |
| 十 | じゅう | juu | mười |
| 七つ | ななつ | nanatsu | bảy cái |
| 二 | に | ni | hai |
| ~人 | にん | nin | đơn vị đếm người |
| ~杯 | はい | hai | đơn vị đếm ly, cốc |
| 二十歳 | はたち | hatachi | 20 tuổi |
| 八 | はち | hachi | tám |
| ~番 | ばん | ban | thứ ~ (thứ hạng) |
| 番号 | ばんごう | bangou | số hiệu |
| 半分 | はんぶん | hanbun | một nửa |
| ~匹 | ひき | hiki | đơn vị đếm con vật nhỏ |
| 一つ | ひとつ | hitotsu | một cái |
| 一人 | ひとり | hitori | một người |
| 百 | ひゃく | hyaku | một trăm |
| 二つ | ふたつ | futatsu | hai cái |
| 二人 | ふたり | futari | hai người |
| ~本 | ほん | hon | đơn vị đếm vật dài hình trụ |
| ~枚 | まい | mai | đơn vị đếm vật mỏng, phẳng |
| 万 | まん | man | mười nghìn (vạn) |
| 三つ | みっつ | mittsu | ba cái |
| 六つ | むっつ | muttsu | sáu cái |
| メートル | めーとる | mētoru | mét |
| 八つ | やっつ | yattsu | tám cái |
| 四つ | よっつ | yottsu | bốn cái |
| 零 | れい | rei | số không |
| 六 | ろく | roku | số sáu |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →