Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Nhà cửa & đồ vật — 102 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Nhà cửa & đồ vật gồm 102 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

TừCách đọcRomajiNghĩa
アパートあぱーとapātocăn hộ
いえienhà
椅子いすisucái ghế
うちうちuchinhà (tôi)
上着うわぎuwagiáo khoác
エレベーターえれべーたーerebētāthang máy
お金おかねokanetiền
お皿おさらosaracái đĩa
お手洗いおてあらいotearainhà vệ sinh
大人おとなotonangười lớn
お風呂おふろofurobồn tắm
おんなonnaphụ nữ
女の子おんなのこonnanokobé gái
外国人がいこくじんgaikokujinngười nước ngoài
階段かいだんkaidancầu thang
買い物かいものkaimonomua sắm
かぎkagichìa khóa
かさkasacái ô, dù
かたkatavị (kính ngữ); cách làm
カップカップkappucái cốc
家庭かていkateigia đình
かどkadogóc
かばんかばんkabancặp, túi xách
花瓶かびんkabinlọ hoa
かみkamigiấy
カメラカメラkameramáy ảnh
カレンダーカレンダーkarendaalịch
ギターギターgitaađàn ghi ta
切手きってkittetem thư
切符きっぷkippu
くつkutsugiày
靴下くつしたkutsushitatất, vớ
くるまkurumaxe hơi
玄関げんかんgenkanlối vào, sảnh
コートコートkōtoáo khoác; sân (quần vợt)
コップコップkoppucái cốc, ly
財布さいふsaifuví tiền
散歩さんぽsanpođi dạo
したshitaphía dưới
自転車じてんしゃjitenshaxe đạp
自動車じどうしゃjidōshaô tô
写真しゃしんshashinbức ảnh
シャツシャツshatsuáo sơ mi
シャワーシャワーshawāvòi sen, tắm vòi sen
しろshiromàu trắng
スカートスカートsukātováy
ストーブストーブsutōbulò sưởi
スプーンスプーンsupūnthìa
スポーツスポーツsupōtsuthể thao
ズボンズボンzubonquần
セーターセーターsētāáo len
石鹸せっけんsekkenxà phòng
背広せびろsebiroâu phục nam
洗濯せんたくsentakugiặt giũ
掃除そうじsōjidọn dẹp
台所だいどころdaidokoronhà bếp
たてたてtatechiều dài, chiều cao
たばこたばこtabakothuốc lá
地図ちずchizubản đồ
茶色ちゃいろchairomàu nâu
茶碗ちゃわんchawanbát ăn cơm
つくえtsukuecái bàn (học)
テープテープteepubăng (keo/ghi)
テープレコーダーテープレコーダーteepurekoodaamáy ghi âm
テーブルテーブルteeburucái bàn
手紙てがみtegamilá thư
テレビテレビterebitivi
電気でんきdenkiđiện, đèn
電話でんわdenwađiện thoại
tocửa (kiểu Nhật)
ドアドアdoacửa (kiểu Tây)
トイレトイレtoirenhà vệ sinh
時計とけいtokeiđồng hồ
ナイフナイフnaifucon dao
荷物にもつnimotsuhành lý
にわniwakhu vườn
ネクタイねくたいnekutaicà vạt
灰皿はいざらhaizaragạt tàn thuốc
葉書はがきhagakibưu thiếp
はこhakocái hộp
ハンカチはんかちhankachikhăn tay
フィルムふぃるむfirumucuộn phim
封筒ふうとうfuutouphong bì
ふくfukuquần áo
ベッドべっどbeddocái giường
部屋へやheyacăn phòng
帽子ぼうしbōshimũ, nón
ポケットぽけっとpokettotúi (áo, quần)
ボタンぼたんbotancúc, nút bấm
本棚ほんだなhondanakệ sách
マッチまっちmatchique diêm
まどmadocửa sổ
眼鏡めがねmeganekính mắt
ものmonođồ vật
もんmoncổng
洋服ようふくyōfukuquần áo kiểu Âu
ラジオらじおrajioradio, đài
ラジオカセらじおかせrajiokasemáy cassette radio
冷蔵庫れいぞうこreizōkotủ lạnh
レコードれこーどrekōdođĩa hát
廊下ろうかrōkahành lang
ワイシャツわいしゃつwaishatsuáo sơ mi

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →