Từ vựng N5 chủ đề Thời gian & ngày tháng — 72 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Thời gian & ngày tháng gồm 72 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 秋 | あき | aki | mùa thu |
| 朝 | あさ | asa | buổi sáng |
| 明後日 | あさって | asatte | ngày kia |
| 明日 | あした | ashita | ngày mai |
| 後 | あと | ato | sau đó, phần còn lại |
| 一日 | いちにち | ichinichi | một ngày |
| 五日 | いつか | itsuka | năm ngày; ngày mùng 5 |
| 今 | いま | ima | bây giờ |
| 一昨日 | おととい | ototoi | hôm kia |
| おととし | おととし | ototoshi | năm kia |
| 火曜日 | かようび | kayoubi | thứ Ba |
| 昨日 | きのう | kinou | hôm qua |
| 今日 | きょう | kyou | hôm nay |
| 去年 | きょねん | kyonen | năm ngoái |
| 金曜日 | きんようび | kinyoubi | thứ Sáu |
| 今朝 | けさ | kesa | sáng nay |
| 月曜日 | げつようび | getsuyoubi | thứ Hai |
| 午後 | ごご | gogo | buổi chiều |
| 午前 | ごぜん | gozen | buổi sáng |
| 今年 | ことし | kotoshi | năm nay |
| 今月 | こんげつ | kongetsu | tháng này |
| 今週 | こんしゅう | konshū | tuần này |
| 今晩 | こんばん | konban | tối nay |
| 先 | さき | saki | tương lai; trước đây |
| さ来年 | さらいねん | sarainen | năm sau nữa |
| 時間 | じかん | jikan | thời gian |
| 水曜日 | すいようび | suiyōbi | thứ Tư |
| 先月 | せんげつ | sengetsu | tháng trước |
| 先週 | せんしゅう | senshū | tuần trước |
| 誕生日 | たんじょうび | tanjoubi | sinh nhật |
| 一日 | ついたち; いちにち | tsuitachi; ichinichi | một ngày; mùng một |
| 次 | つぎ | tsugi | tiếp theo |
| 十日 | とおか | tooka | mười ngày; mùng mười |
| ~時 | じ | ji | lúc ~ giờ |
| 年 | とし | toshi | năm, tuổi |
| 土曜日 | どようび | doyoubi | thứ Bảy |
| 夏 | なつ | natsu | mùa hè |
| 夏休み | なつやすみ | natsuyasumi | kỳ nghỉ hè |
| 七日 | なのか | nanoka | bảy ngày; mùng bảy |
| ~日 | にち | nichi | ngày (đếm) |
| 日曜日 | にちようび | nichiyoubi | chủ nhật |
| ~年 | ねん | nen | năm (đếm) |
| 初め; 始め | はじめ; はじめ | hajime; hajime | sự bắt đầu, mở đầu |
| 二十日 | はつか | hatsuka | hai mươi ngày; ngày 20 |
| 春 | はる | haru | mùa xuân |
| 半 | はん | han | rưỡi (giờ) |
| 晩 | ばん | ban | buổi tối |
| 一月 | いちがつ | ichigatsu | tháng Một |
| 暇 | ひま | hima | thời gian rảnh |
| 昼 | ひる | hiru | buổi trưa, ban ngày |
| 二日 | ふつか | futsuka | hai ngày; mùng hai |
| 冬 | ふゆ | fuyu | mùa đông |
| ~分 | ふん | fun | phút (đếm) |
| 毎朝 | まいあさ | maiasa | mỗi sáng |
| 毎月 | まいつき | maitsuki | mỗi tháng, hàng tháng |
| 毎週 | まいしゅう | maishū | mỗi tuần |
| 毎日 | まいにち | mainichi | mỗi ngày |
| 毎年 | まいとし | maitoshi | mỗi năm, hàng năm |
| 毎晩 | まいばん | maiban | mỗi tối |
| 前 | まえ | mae | trước, phía trước |
| 三日 | みっか | mikka | ba ngày; ngày mùng 3 |
| 六日 | むいか | muika | sáu ngày; ngày mùng 6 |
| 木曜日 | もくようび | mokuyōbi | thứ Năm |
| 休み | やすみ | yasumi | kỳ nghỉ; ngày nghỉ |
| 夕方 | ゆうがた | yūgata | chiều tối |
| 昨夜 | ゆうべ | yūbe | tối qua, đêm qua |
| 八日 | ようか | yōka | tám ngày; ngày mùng 8 |
| 四日 | よっか | yokka | bốn ngày; ngày mùng 4 |
| 夜 | よる | yoru | buổi tối, đêm |
| 来月 | らいげつ | raigetsu | tháng sau |
| 来週 | らいしゅう | raishū | tuần sau |
| 来年 | らいねん | rainen | năm sau |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →