Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết — 23 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Thiên nhiên & thời tiết gồm 23 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

📖 Bài học N5 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết — kèm mẹo nhớ

01
あお
ao
màu xanh dương
青い海が見えます。Tôi có thể nhìn thấy biển xanh.
02
あか
aka
màu đỏ
信号が赤になりました。Đèn giao thông đã chuyển sang đỏ.
03
あめ
ame
mưa
雨が降っています。Trời đang mưa.
04
いけ
ike
cái ao
池に魚がいます。Có cá trong ao.
05
いぬ
inu
con chó
私は犬を二匹飼っています。Tôi nuôi hai con chó.
06
いろ
iro
màu sắc
あなたの好きな色は何ですか?Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
07
うみ
umi
biển
夏に海へ行きました。Tôi đã đi đến biển vào mùa hè.
08
かぜ
kaze
gió
風が強いです。Gió rất mạnh.
09
川; 河
かわ; かわ
kawa; kawa
sông
川で泳ぎます。Tôi bơi ở sông.
10
ki
cây, gỗ
庭に大きな木があります。Có một cây cối lớn trong khu vườn.
11
曇り
くもり
kumori
trời nhiều mây
今日は曇りです。Hôm nay là đáy mây.
12
そら
sora
bầu trời
空がとても青いです。Bầu trời rất xanh.
13
天気
てんき
tenki
thời tiết
いい天気ですね。Thời tiết đẹp lắm, phải không?
14
動物
どうぶつ
doubutsu
động vật
動物園へ行きましょう。Chúng ta đi sở thú nhé.
15
とり
tori
con chim (gà)
庭に鳥がいます。Có một con chim trong vườn.
16
ねこ
neko
con mèo
猫を飼いたいです。Tôi muốn nuôi một con mèo.
17
はな
hana
bông hoa
綺麗な花が咲きました。Những bông hoa xinh đẹp đã nở.
18
晴れ
はれ
hare
trời nắng, quang đãng
今日は晴れです。Hôm nay trời nắng.
19
ペット
ぺっと
petto
thú cưng
ペットを飼っていますか?Bạn có nuôi thú cưng không?
20
みず
mizu
nước
水を飲みます。Tôi uống nước.
21
みどり
midori
màu xanh lá
緑色が好きです。Tôi thích màu xanh.
22
やま
yama
núi
山に登ります。Tôi leo núi.
23
ゆき
yuki
tuyết
雪が降っています。Trời đang tuyết rơi.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →