Từ vựng N5 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết — 23 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Thiên nhiên & thời tiết gồm 23 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 青 | あお | ao | màu xanh dương |
| 赤 | あか | aka | màu đỏ |
| 雨 | あめ | ame | mưa |
| 池 | いけ | ike | cái ao |
| 犬 | いぬ | inu | con chó |
| 色 | いろ | iro | màu sắc |
| 海 | うみ | umi | biển |
| 風 | かぜ | kaze | gió |
| 川; 河 | かわ; かわ | kawa; kawa | sông |
| 木 | き | ki | cây, gỗ |
| 曇り | くもり | kumori | trời nhiều mây |
| 空 | そら | sora | bầu trời |
| 天気 | てんき | tenki | thời tiết |
| 動物 | どうぶつ | doubutsu | động vật |
| 鳥 | とり | tori | con chim (gà) |
| 猫 | ねこ | neko | con mèo |
| 花 | はな | hana | bông hoa |
| 晴れ | はれ | hare | trời nắng, quang đãng |
| ペット | ぺっと | petto | thú cưng |
| 水 | みず | mizu | nước |
| 緑 | みどり | midori | màu xanh lá |
| 山 | やま | yama | núi |
| 雪 | ゆき | yuki | tuyết |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →