Từ vựng N5 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết: 22 từ + mẹo nhớ nhanh
Thiên nhiên & thời tiết là chủ đề nhiều chữ tượng hình đẹp (山 núi, 川 sông, 木 cây) và Hán–Việt gần y hệt (雪 Tuyết, 花 Hoa, 動物 Động Vật). Bài gom 22 từ: thời tiết, phong cảnh, con vật và màu sắc.
01
天気
てんき
tenki
thời tiết
💡 Hán–Việt: Thiên Khí → thời tiết. tenki.
いい天気ですね。Thời tiết đẹp lắm, phải không?
02
雨
あめ
ame
mưa
💡 Hán–Việt: Vũ (mưa). Chữ 雨 vẽ giọt mưa rơi trong khung trời. ame.
雨が降っています。Trời đang mưa.
03
雪
ゆき
yuki
tuyết
💡 Hán–Việt: Tuyết — y hệt! yuki.
雪が降っています。Trời đang tuyết rơi.
04
風
かぜ
kaze
gió
💡 Hán–Việt: Phong (gió, "phong ba"). kaze.
風が強いです。Gió rất mạnh.
05
晴れ
はれ
hare
trời nắng, quang đãng
💡 晴 = Tình (trời quang) → nắng ráo. hare.
今日は晴れです。Hôm nay trời nắng.
06
曇り
くもり
kumori
trời nhiều mây
💡 曇 = Đàm (u ám) → nhiều mây. kumori (日 mặt trời bị 雲 mây che).
今日は曇りです。Hôm nay là đáy mây.
07
空
そら
sora
bầu trời
💡 Hán–Việt: Không (trống/trời) → bầu trời. sora.
空がとても青いです。Bầu trời rất xanh.
08
山
やま
yama
núi
💡 Hán–Việt: Sơn (núi, "sơn hà"). Chữ 山 vẽ ba đỉnh núi. yama.
山に登ります。Tôi leo núi.
09
川; 河
かわ; かわ
kawa; kawa
sông
💡 Hán–Việt: Xuyên (sông, "sơn xuyên"). Chữ 川 vẽ ba dòng nước chảy. kawa.
川で泳ぎます。Tôi bơi ở sông.
10
海
うみ
umi
biển
💡 Hán–Việt: Hải (biển, "hải sản"). umi.
夏に海へ行きました。Tôi đã đi đến biển vào mùa hè.
11
池
いけ
ike
cái ao
💡 Hán–Việt: Trì (ao). ike.
池に魚がいます。Có cá trong ao.
12
木
き
ki
cây, gỗ
💡 Hán–Việt: Mộc (cây, "thảo mộc"). Chữ 木 vẽ cây có cành và rễ. ki.
庭に大きな木があります。Có một cây cối lớn trong khu vườn.
13
花
はな
hana
bông hoa
💡 Hán–Việt: Hoa — y hệt! (bộ 艹 cỏ trên đầu). hana.
綺麗な花が咲きました。Những bông hoa xinh đẹp đã nở.
14
水
みず
mizu
nước
💡 Hán–Việt: Thủy (nước, "thủy sản"). Chữ 水 vẽ dòng nước. mizu.
水を飲みます。Tôi uống nước.
15
動物
どうぶつ
doubutsu
động vật
💡 Hán–Việt: Động Vật — y hệt! dōbutsu.
動物園へ行きましょう。Chúng ta đi sở thú nhé.
16
犬
いぬ
inu
con chó
💡 Hán–Việt: Khuyển (chó, "khuyển mã"). 犬 = 大 (to) + một dấu. inu.
私は犬を二匹飼っています。Tôi nuôi hai con chó.
17
猫
ねこ
neko
con mèo
💡 Hán–Việt: Miêu (mèo). neko.
猫を飼いたいです。Tôi muốn nuôi một con mèo.
18
鳥
とり
tori
con chim (gà)
💡 Hán–Việt: Điểu (chim). Chữ 鳥 vẽ con chim. tori.
庭に鳥がいます。Có một con chim trong vườn.
19
色
いろ
iro
màu sắc
💡 Hán–Việt: Sắc (màu, "sắc màu"). iro.
あなたの好きな色は何ですか?Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
20
青
あお
ao
màu xanh dương
💡 Hán–Việt: Thanh (xanh lam). ao — xanh dương; đôi khi chỉ "xanh lá" (đèn xanh 青).
青い海が見えます。Tôi có thể nhìn thấy biển xanh.
21
赤
あか
aka
màu đỏ
💡 Hán–Việt: Xích (đỏ, "xích đạo"). aka.
信号が赤になりました。Đèn giao thông đã chuyển sang đỏ.
22
緑
みどり
midori
màu xanh lá
💡 Hán–Việt: Lục (xanh lá). midori.
緑色が好きです。Tôi thích màu xanh.
Mẹo nhớ cả cụm
- Chữ tượng hình — nhìn là ra: 山 (ba đỉnh núi), 川 (ba dòng nước), 木 (cây có cành rễ), 雨 (giọt mưa trong khung), 花 (bông hoa).
- 天気 (thời tiết) đi cụm: 晴れ (nắng), 曇り (nhiều mây), 雨 (mưa), 雪 (tuyết), 風 (gió).
- Núi sông biển Hán–Việt: 山 Sơn, 川 Xuyên, 海 Hải, 水 Thủy, 木 Mộc, 花 Hoa (y hệt!), 雪 Tuyết (y hệt!).
- Màu sắc: 色 Sắc (màu chung), 青 Thanh, 赤 Xích, 緑 Lục. Lưu ý 青 (ao) đôi khi chỉ "xanh lá" trong đời sống — đèn xanh gọi là 青.
- Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro.
→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →