Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Học tập & công việc — 48 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Học tập & công việc gồm 48 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

📖 Bài học N5 chủ đề Học tập & công việc — kèm mẹo nhớ

01
医者
いしゃ
isha
bác sĩ
将来は医者になりたいです。Trong tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ.
02
意味
いみ
imi
ý nghĩa
この言葉の意味を教えてください。Vui lòng cho tôi biết ý nghĩa của từ này.
03
うた
uta
bài hát
日本の歌を歌います。Tôi hát những bài hát Nhật Bản.
04
e
bức tranh
壁に絵があります。Có một bức tranh trên tường.
05
映画
えいが
eiga
phim
昨夜、映画を見ました。Tôi xem phim tối qua.
06
英語
えいご
eigo
tiếng Anh
英語を勉強しています。Tôi đang học tiếng Anh.
07
鉛筆
えんぴつ
enpitsu
bút chì
鉛筆で名前を書いてください。Vui lòng viết tên của bạn bằng bút chì.
08
おまわりさん
おまわりさん
omawarisan
chú cảnh sát
おまわりさんがいます。Có một cảnh sát.
09
音楽
おんがく
ongaku
âm nhạc
音楽を聴くのが好きです。Tôi thích nghe âm nhạc.
10
会社
かいしゃ
kaisha
công ty
会社へ行きます。Tôi đi đến công ty.
11
学生
がくせい
gakusei
học sinh, sinh viên
私は学生です。Tôi là một học sinh.
12
片仮名
かたかな
katakana
chữ katakana
片仮名を書いてください。Vui lòng viết bằng katakana.
13
学校
がっこう
gakkou
trường học
学校へ行きます。Tôi đi học.
14
漢字
かんじ
kanji
chữ Hán
漢字を書いてください。Vui lòng viết chữ Kanji.
15
教室
きょうしつ
kyoushitsu
phòng học
教室に学生がいます。Có học sinh ở lớp học.
16
クラス
クラス
kurasu
lớp học
私のクラスは楽しいです。Lớp của tôi rất vui.
17
警官
けいかん
keikan
cảnh sát
あそこに警官がいます。Có một cảnh sát ở kia.
18
~語
~ご
~go
(hậu tố) từ, ngôn ngữ
日本語を勉強しています。Tôi đang học tiếng Nhật.
19
言葉
ことば
kotoba
ngôn ngữ; từ ngữ
新しい言葉を覚えます。Tôi học từ vựng mới.
20
作文
さくぶん
sakubun
bài văn
日本語で作文を書きました。Tôi viết một bài luận bằng tiếng Nhật.
21
雑誌
ざっし
zasshi
tạp chí
雑誌を読んでいます。Tôi đang đọc tạp chí.
22
仕事
しごと
shigoto
công việc
父の仕事は医者です。Công việc của bố tôi là bác sĩ.
23
辞書
じしょ
jisho
từ điển
辞書で調べました。Tôi tra từ điển.
24
質問
しつもん
shitsumon
câu hỏi
質問があります。Tôi có một câu hỏi.
25
字引
じびき
jibiki
từ điển
字引を引きます。Tôi tra từ điển.
26
授業
じゅぎょう
jugyō
tiết học
授業が始まりました。Lớp học đã bắt đầu.
27
宿題
しゅくだい
shukudai
bài tập về nhà
宿題をしましたか?Bạn làm bài tập về nhà rồi chưa?
28
新聞
しんぶん
shinbun
báo
新聞を読みます。Tôi đọc báo.
29
生徒
せいと
seito
học sinh
彼は私の生徒です。Anh ấy là học sinh của tôi.
30
先生
せんせい
sensei
giáo viên; bác sĩ
先生、おはようございます。Thầy cô, chào buổi sáng.
31
大学
だいがく
daigaku
đại học
兄は大学に通っています。Anh trai tôi đang học đại học.
32
テスト
テスト
tesuto
bài kiểm tra
明日はテストがあります。Ngày mai có bài kiểm tra.
33
名前
なまえ
namae
tên
お名前は何ですか?Tên của bạn là gì?
34
ニュース
にゅーす
nyuusu
tin tức
テレビでニュースを見ました。Tôi đã xem tin tức trên tivi.
35
ノート
のーと
nooto
vở, sổ tay
ノートに書いてください。Vui lòng viết vào sổ ghi chép.
36
パーティー
ぱーてぃー
paatii
bữa tiệc
土曜日にパーティーがあります。Thứ bảy có buổi tiệc tùng.
37
はなし
hanashi
câu chuyện
彼の話は面白いです。Câu chuyện của anh ấy rất thú vị.
38
平仮名
ひらがな
hiragana
chữ hiragana
平仮名で書いてください。Vui lòng viết bằng chữ hiragana.
39
文章
ぶんしょう
bunshou
câu văn, đoạn văn
短い文章を書きました。Tôi đã viết một câu văn ngắn.
40
ページ
ぺーじ
peeji
trang (sách)
十ページを開いてください。Vui lòng mở trang 10.
41
ペン
ぺん
pen
cây bút
ペンで書いてください。Vui lòng viết bằng bút.
42
勉強
べんきょう
benkyou
việc học
毎日日本語を勉強します。Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
43
ボールペン
ぼーるぺん
bōrupen
bút bi
ボールペンを貸してください。Vui lòng cho tôi mượn một cây bút bi.
44
ほん
hon
sách
本を読みましょう。Chúng ta hãy đọc sách.
45
万年筆
まんねんひつ
mannenhitsu
bút máy
万年筆で書きます。Tôi viết bằng bút mực.
46
問題
もんだい
mondai
vấn đề, bài toán
この問題は難しいです。Bài toán này khó lắm.
47
留学生
りゅうがくせい
ryūgakusei
du học sinh
私はベトナムからの留学生です。Tôi là một sinh viên du học từ Việt Nam.
48
練習
れんしゅう
renshū
luyện tập
ピアノを練習します。Tôi luyện tập đàn piano.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →