Từ vựng N5 chủ đề Học tập & công việc: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Học tập & công việc là chủ đề đầy chữ Hán–Việt gần y hệt tiếng Việt (学生 Học Sinh, 大学 Đại Học, 練習 Luyện Tập, 問題 Vấn Đề) — cực dễ cho người Việt. Bài gom 24 từ: người, nơi chốn, việc học, dụng cụ và ngôn ngữ.
01
学生
がくせい
gakusei
học sinh, sinh viên
💡 Hán–Việt: Học Sinh — y hệt! gakusei = học sinh/sinh viên.
私は学生です。Tôi là một học sinh.
02
先生
せんせい
sensei
giáo viên; bác sĩ
💡 Hán–Việt: Tiên Sinh (người sinh trước = bậc thầy) → giáo viên; cũng dùng gọi bác sĩ. sensei.
先生、おはようございます。Thầy cô, chào buổi sáng.
03
医者
いしゃ
isha
bác sĩ
💡 Hán–Việt: Y Giả (người làm nghề y) → bác sĩ. isha.
将来は医者になりたいです。Trong tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ.
04
会社
かいしゃ
kaisha
công ty
💡 Hán–Việt: Hội Xã → công ty. kaisha.
会社へ行きます。Tôi đi đến công ty.
05
仕事
しごと
shigoto
công việc
💡 shigoto = công việc. 仕 (phụng sự) + 事 (việc) → việc làm.
父の仕事は医者です。Công việc của bố tôi là bác sĩ.
06
学校
がっこう
gakkou
trường học
💡 学 Học + 校 Hiệu → trường học. gakkō (学 = Học là chìa khóa cả nhóm).
学校へ行きます。Tôi đi học.
07
大学
だいがく
daigaku
đại học
💡 Hán–Việt: Đại Học — y hệt! daigaku.
兄は大学に通っています。Anh trai tôi đang học đại học.
08
教室
きょうしつ
kyoushitsu
phòng học
💡 Hán–Việt: Giáo Thất (phòng dạy) → phòng học/lớp. kyōshitsu.
教室に学生がいます。Có học sinh ở lớp học.
09
勉強
べんきょう
benkyou
việc học
💡 benkyō = học tập. Hán–Việt là "Miễn Cưỡng" (nghĩa gốc: gắng sức) — học là phải cố!
毎日日本語を勉強します。Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
10
宿題
しゅくだい
shukudai
bài tập về nhà
💡 Hán–Việt: Túc Đề (đề bài mang về) → bài tập về nhà. shukudai.
宿題をしましたか?Bạn làm bài tập về nhà rồi chưa?
11
授業
じゅぎょう
jugyō
tiết học
💡 Hán–Việt: Thụ Nghiệp (truyền dạy) → tiết học, giờ giảng. jugyō.
授業が始まりました。Lớp học đã bắt đầu.
12
練習
れんしゅう
renshū
luyện tập
💡 Hán–Việt: Luyện Tập — y hệt! renshū.
ピアノを練習します。Tôi luyện tập đàn piano.
13
テスト
テスト
tesuto
bài kiểm tra
💡 Katakana "test" → bài kiểm tra.
明日はテストがあります。Ngày mai có bài kiểm tra.
14
問題
もんだい
mondai
vấn đề, bài toán
💡 Hán–Việt: Vấn Đề — y hệt! mondai = câu hỏi/bài toán.
この問題は難しいです。Bài toán này khó lắm.
15
質問
しつもん
shitsumon
câu hỏi
💡 Hán–Việt: Chất Vấn → câu hỏi. shitsumon.
質問があります。Tôi có một câu hỏi.
16
意味
いみ
imi
ý nghĩa
💡 Hán–Việt: Ý Vị → ý nghĩa. imi.
この言葉の意味を教えてください。Vui lòng cho tôi biết ý nghĩa của từ này.
17
本
ほん
hon
sách
💡 Hán–Việt: Bản/Bổn (gốc; quyển) → sách. hon.
本を読みましょう。Chúng ta hãy đọc sách.
18
辞書
じしょ
jisho
từ điển
💡 Hán–Việt: Từ Thư (sách từ) → từ điển. jisho.
辞書で調べました。Tôi tra từ điển.
19
ノート
のーと
nooto
vở, sổ tay
💡 Katakana "note" → vở, sổ tay.
ノートに書いてください。Vui lòng viết vào sổ ghi chép.
20
鉛筆
えんぴつ
enpitsu
bút chì
💡 Hán–Việt: Diên Bút (鉛 chì + 筆 bút) → bút chì. enpitsu.
鉛筆で名前を書いてください。Vui lòng viết tên của bạn bằng bút chì.
21
漢字
かんじ
kanji
chữ Hán
💡 Hán–Việt: Hán Tự — y hệt! kanji = chữ Hán.
漢字を書いてください。Vui lòng viết chữ Kanji.
22
英語
えいご
eigo
tiếng Anh
💡 Hán–Việt: Anh Ngữ → tiếng Anh. eigo (〜語 = tiếng của…).
英語を勉強しています。Tôi đang học tiếng Anh.
23
言葉
ことば
kotoba
ngôn ngữ; từ ngữ
💡 言 (ngôn/lời) + 葉 (lá) → "lá lời" = từ ngữ, ngôn ngữ. kotoba.
新しい言葉を覚えます。Tôi học từ vựng mới.
24
名前
なまえ
namae
tên
💡 名 (Danh = tên) + 前 → tên gọi. namae.
お名前は何ですか?Tên của bạn là gì?
Mẹo nhớ cả cụm
- Hán–Việt y hệt tiếng Việt: 学生 Học Sinh, 大学 Đại Học, 先生 Tiên Sinh, 練習 Luyện Tập, 問題 Vấn Đề, 漢字 Hán Tự. Người Việt học chủ đề này nhàn nhất.
- 学〜 = học: 学生 (học sinh), 学校 (trường), 大学 (đại học). Nhớ chữ 学 (Học).
- 先生 = "tiên sinh" (người sinh trước = bậc thầy) → giáo viên, cũng gọi bác sĩ. Đối lại 学生 (học sinh).
- Coi chừng nghĩa gốc: 勉強 benkyō = "học" nhưng Hán–Việt là "Miễn Cưỡng" (gắng sức) — đừng dịch máy móc.
- Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro.
→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Học tập & công việc
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →