Từ vựng N5 chủ đề Đại từ & chỉ định — 33 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Đại từ & chỉ định gồm 33 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| あそこ | あそこ | asoko | chỗ kia, đằng kia |
| あちら | あちら | achira | đằng kia (lịch sự) |
| あっち | あっち | acchi | đằng kia |
| あなた | あなた | anata | bạn, anh/chị |
| あれ | あれ | are | cái kia |
| ここ | ここ | koko | ở đây, chỗ này |
| こちら | こちら | kochira | vị này (lịch sự); phía này |
| こっち | こっち | kotchi | người này; phía này |
| この | この | kono | cái này (này) |
| これ | これ | kore | cái này |
| こんな | こんな | konna | như thế này |
| 自分 | じぶん | jibun | bản thân |
| そこ | そこ | soko | chỗ đó, ở đó |
| そちら | そちら | sochira | phía đó, đằng đó |
| そっち | そっち | socchi | phía đó |
| その | その | sono | cái đó, đó |
| それ | それ | sore | cái đó |
| 誰 | だれ | dare | ai |
| 誰か | だれか | dareka | ai đó |
| どこ | どこ | doko | ở đâu |
| どちら | どちら | dochira | cái nào, phía nào |
| どっち | どっち | docchi | cái nào, phía nào |
| どなた | どなた | donata | ai (lịch sự) |
| どの | どの | dono | cái nào |
| どれ | どれ | dore | cái nào |
| どんな | どんな | donna | loại nào, như thế nào |
| 何 | なに | nani | cái gì |
| 何~ | なに | nani | loại nào |
| 人 | ひと | hito | người |
| 皆さん | みなさん | minasan | mọi người, tất cả các bạn |
| みんな | みんな | minna | mọi người, tất cả |
| 私 | わたし | watashi | tôi |
| 私 | わたくし | watakushi | tôi (trang trọng) |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →