Từ vựng N5 chủ đề Đại từ & chỉ định: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Đại từ chỉ định tiếng Nhật theo hệ こ・そ・あ・ど cực có quy luật: nhớ 4 chữ đầu + 4 đuôi là ra cả bảng. Bài gom 24 từ: chỉ định (これ/それ/あれ/どれ…), nơi chốn và đại từ nhân xưng.
01
これ
これ
kore
cái này
💡 こ = gần người nói + れ (vật) → "cái này". kore.
これは何ですか?Cái này là gì?
02
それ
それ
sore
cái đó
💡 そ = gần người nghe + れ → "cái đó". sore.
それは何ですか?Cái đó là gì?
03
あれ
あれ
are
cái kia
💡 あ = xa cả hai + れ → "cái kia". are.
あれは何ですか?Cái đó là gì?
04
どれ
どれ
dore
cái nào
💡 ど = hỏi + れ → "cái nào?". dore.
どれがあなたのですか?Cái nào là của bạn?
05
この
この
kono
cái này (này)
💡 こ (này) + の (bổ nghĩa danh từ) → この本 (cuốn sách này). kono.
この本は面白いです。Cuốn sách này thú vị.
06
その
その
sono
cái đó, đó
💡 そ (đó) + の → その人 (người đó). sono.
その本は面白いですか?Cuốn sách đó có thú vị không?
07
どの
どの
dono
cái nào
💡 ど (nào) + の → どの本 (cuốn nào?). dono.
どの本が面白いですか?Quyển sách nào thú vị?
08
ここ
ここ
koko
ở đây, chỗ này
💡 こ (này) + こ (nơi) → "ở đây". koko.
ここはどこですか?Đây là đâu?
09
そこ
そこ
soko
chỗ đó, ở đó
💡 そ (đó) + こ → "ở đó". soko.
そこに鞄を置いてください。Vui lòng đặt cái túi ở đó.
10
あそこ
あそこ
asoko
chỗ kia, đằng kia
💡 あ (kia) + そこ → "đằng kia". asoko.
あそこに猫がいます。Ở kia có một con mèo.
11
どこ
どこ
doko
ở đâu
💡 ど (nào) + こ → "ở đâu?". doko.
どこへ行きますか?Bạn sẽ đi đâu?
12
こちら
こちら
kochira
vị này (lịch sự); phía này
💡 こ + ちら (lịch sự) → "phía này / vị này". kochira (thân: こっち).
こちらこそよろしく。Cảm ơn bạn nhiều.
13
そちら
そちら
sochira
phía đó, đằng đó
💡 そ + ちら → "phía đó" (lịch sự). sochira.
そちらは誰ですか?Người đó là ai?
14
どちら
どちら
dochira
cái nào, phía nào
💡 ど + ちら → "phía nào / cái nào?" (lịch sự). dochira.
どちらが好きですか?Cái nào bạn thích hơn?
15
私
わたくし
watakushi
tôi (trang trọng)
💡 Hán–Việt: Tư. watashi = tôi (trung tính, luôn dùng được).
私は学生です。Tôi là một sinh viên.
16
あなた
あなた
anata
bạn, anh/chị
💡 anata = bạn. Dùng dè chừng — người Nhật hay gọi tên thay vì あなた.
あなたは誰ですか?Bạn là ai?
17
自分
じぶん
jibun
bản thân
💡 自 (tự) + 分 (phân) → bản thân, chính mình. jibun.
自分を大切にしてください。Vui lòng chăm sóc bản thân mình.
18
誰
だれ
dare
ai
💡 Hán–Việt: Thùy (ai). dare (どなた donata = ai, lịch sự).
あの方は誰ですか?Người đó là ai?
19
人
ひと
hito
người
💡 Hán–Việt: Nhân. Chữ 人 vẽ người đang bước. hito.
人がたくさんいます。Có rất nhiều người.
20
みんな
みんな
minna
mọi người, tất cả
💡 minna = mọi người, tất cả (thân mật).
みんなで歌いましょう。Chúng ta hãy hát cùng nhau.
21
皆さん
みなさん
minasan
mọi người, tất cả các bạn
💡 皆 (Giai = tất cả) + さん → "mọi người" (lịch sự). minasan.
皆さん、こんにちは。Mọi người, xin chào.
22
何
なに
nani
cái gì
💡 Hán–Việt: Hà (gì). nani/nan (đọc なん trước một số âm).
これは何ですか?Cái này là gì?
23
どんな
どんな
donna
loại nào, như thế nào
💡 ど (hỏi) + んな → "loại nào / như thế nào?". donna.
どんな料理が好きですか?Bạn thích ăn loại thức ăn nào?
24
こんな
こんな
konna
như thế này
💡 こ (này) + んな → "như thế này". konna.
こんな本が読みたかった。Tôi muốn đọc một cuốn sách như thế.
Mẹo nhớ cả cụm
- Hệ こ・そ・あ・ど — nhớ 1 lần ra cả bảng: こ = gần người nói (này), そ = gần người nghe (đó), あ = xa cả hai (kia), ど = hỏi (nào/đâu). Ghép đuôi: れ (vật), こ (nơi), の (bổ nghĩa), ちら (lịch sự).
- Ví dụ: これ (cái này) / そこ (ở đó) / あの人 (người kia) / どちら (phía nào). Chỉ cần đầu + đuôi.
- Đại từ người: 私 watashi (tôi), あなた anata (bạn — dùng dè chừng, người Nhật hay gọi tên), 自分 jibun (bản thân), 誰 dare (ai).
- みんな (thân) vs 皆さん (lịch sự) = mọi người.
- Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro.
→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Đại từ & chỉ định
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →