Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Địa điểm & đi lại — 52 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Địa điểm & đi lại gồm 52 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

📖 Bài học N5 chủ đề Địa điểm & đi lại — kèm mẹo nhớ

01
入口
いりぐち
iriguchi
lối vào
ホテルの入口はどこですか?Cửa vào khách sạn ở đâu?
02
うえ
ue
phía trên
机の上に本があります。Có một cuốn sách trên bàn.
03
後ろ
うしろ
ushiro
phía sau
あなたの後ろに誰かいます。Có ai đó đứng phía sau bạn.
04
映画館
えいがかん
eigakan
rạp chiếu phim
映画館で映画を見ます。Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
05
えき
eki
nhà ga
駅まで歩いて行きます。Tôi sẽ đi bộ đến nhà ga.
06
外国
がいこく
gaikoku
nước ngoài
外国へ行きたいです。Tôi muốn đi đến một nước ngoài.
07
きた
kita
phía bắc
北海道は日本の北にあります。Hokkaido ở phía bắc Nhật Bản.
08
喫茶店
きっさてん
kissaten
quán cà phê
喫茶店でお茶を飲みます。Tôi uống trà ở quán cà phê.
09
銀行
ぎんこう
ginkou
ngân hàng
銀行へ行きます。Tôi đi đến ngân hàng.
10
くに
kuni
đất nước
あなたの国はどこですか?Quốc gia của bạn ở đâu?
11
公園
こうえん
kōen
công viên
公園で散歩します。Tôi đi bộ ở công viên.
12
交差点
こうさてん
kōsaten
ngã tư, giao lộ
交差点を右に曲がります。Rẽ phải ở ngã tư đường.
13
交番
こうばん
kōban
bốt cảnh sát
交番で道を尋ねました。Tôi hỏi đường ở trạm cảnh sát.
14
食堂
しょくどう
shokudō
nhà ăn, căng tin
食堂で昼ごはんを食べます。Tôi ăn trưa ở căn tin.
15
そと
soto
bên ngoài
外で遊びましょう。Chúng ta chơi bên ngoài đi.
16
そば
そば
soba
bên cạnh; mì soba
私のそばに座ってください。Vui lòng ngồi bên cạnh tôi.
17
大使館
たいしかん
taishikan
đại sứ quán
大使館はどこにありますか?Đại sứ quán ở đâu?
18
タクシー
タクシー
takushii
taxi
タクシーで行きます。Tôi sẽ đi bằng taxi.
19
建物
たてもの
tatemono
tòa nhà
あの建物は何ですか?Toà nhà kia là gì?
20
近く
ちかく
chikaku
gần đây, vùng lân cận
近くに公園があります。Có một công viên gần đây.
21
地下鉄
ちかてつ
chikatetsu
tàu điện ngầm
地下鉄で帰ります。Tôi về nhà bằng tàu điện ngầm.
22
出口
でぐち
deguchi
lối ra
出口はあちらです。Lối ra ở phía đó.
23
デパート
デパート
depaato
cửa hàng bách hóa
デパートへ行きます。Tôi sẽ đi cửa hàng bách hóa.
24
電車
でんしゃ
densha
tàu điện
電車に乗ります。Tôi lên tàu hỏa.
25
ところ
tokoro
nơi, chỗ
静かな所ですね。Nó là một nơi yên tĩnh, phải không?
26
図書館
としょかん
toshokan
thư viện
図書館で勉強します。Tôi học tập ở thư viện.
27
となり
tonari
bên cạnh, nhà kế bên
隣に誰かいますか?Có ai ở cạnh bạn không?
28
なか
naka
bên trong, ở giữa
箱の中に何がありますか?Bên trong cái hộp có gì?
29
西
にし
nishi
phía tây
太陽は西に沈みます。Mặt trời lặn về phía tây.
30
はし
hashi
cây cầu
橋を渡ります。Tôi qua cầu.
31
バス
ばす
basu
xe buýt
バスで会社へ行きます。Tôi đi công ty bằng xe buýt.
32
ひがし
higashi
phía đông
駅の東口で会いましょう。Chúng ta hẹn gặp ở cổng phía đông của nhà ga.
33
飛行機
ひこうき
hikouki
máy bay
飛行機で行きます。Tôi đi bằng máy bay.
34
ひだり
hidari
phía bên trái
左に曲がってください。Vui lòng rẽ trái.
35
病院
びょういん
byouin
bệnh viện
病院へ行かなければなりません。Tôi phải đi bệnh viện.
36
プール
ぷーる
puuru
bể bơi
プールで泳ぎます。Tôi bơi ở hồ bơi.
37
へん
hen
vùng lân cận
この辺に駅はありますか?Có nhà ga gần đây không?
38
ポスト
ぽすと
posuto
hộp thư; vị trí
ポストに手紙を入れました。Tôi đã bỏ thư vào hòm thư.
39
ホテル
ほてる
hoteru
khách sạn
ホテルに泊まります。Tôi sẽ ở lại khách sạn.
40
まち
machi
thị trấn; thành phố
私の町は綺麗です。Thị trấn của tôi rất xinh đẹp.
41
みぎ
migi
bên phải
右を見てください。Vui lòng nhìn sang phía bên phải.
42
みせ
mise
cửa hàng
あの店へ行きましょう。Chúng ta đi cửa hàng đó.
43
みち
michi
đường, phố; lối đi
道を教えてください。Vui lòng chỉ đường cho tôi.
44
みなみ
minami
phía nam
南へ行きます。Tôi đi hướng nam.
45
向こう
むこう
mukō
phía bên kia, đằng kia
向こうに山が見えます。Tôi có thể thấy một ngọn núi ở kia.
46
むら
mura
làng
静かな村に住んでいます。Tôi sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
47
~屋
ya
tiệm ~, cửa hàng ~
パン屋へ行きます。Tôi sẽ đi tiệm bánh.
48
八百屋
やおや
yaoya
tiệm rau quả
八百屋で野菜を買います。Tôi mua rau ở cửa hàng rau.
49
郵便局
ゆうびんきょく
yūbinkyoku
bưu điện
郵便局はどこですか?Bưu điện ở đâu?
50
よこ
yoko
bên cạnh; chiều ngang
机の横に椅子があります。Có một cái ghế cạnh bàn.
51
旅行
りょこう
ryokō
du lịch, chuyến đi
旅行へ行きたいです。Tôi muốn đi du lịch.
52
レストラン
れすとらん
resutoran
nhà hàng
レストランで食事をします。Tôi ăn cơm ở nhà hàng.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →