Từ vựng N5 chủ đề Địa điểm & đi lại — 52 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Địa điểm & đi lại gồm 52 từ vựng N5 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 入口 | いりぐち | iriguchi | lối vào |
| 上 | うえ | ue | phía trên |
| 後ろ | うしろ | ushiro | phía sau |
| 映画館 | えいがかん | eigakan | rạp chiếu phim |
| 駅 | えき | eki | nhà ga |
| 外国 | がいこく | gaikoku | nước ngoài |
| 北 | きた | kita | phía bắc |
| 喫茶店 | きっさてん | kissaten | quán cà phê |
| 銀行 | ぎんこう | ginkou | ngân hàng |
| 国 | くに | kuni | đất nước |
| 公園 | こうえん | kōen | công viên |
| 交差点 | こうさてん | kōsaten | ngã tư, giao lộ |
| 交番 | こうばん | kōban | bốt cảnh sát |
| 食堂 | しょくどう | shokudō | nhà ăn, căng tin |
| 外 | そと | soto | bên ngoài |
| そば | そば | soba | bên cạnh; mì soba |
| 大使館 | たいしかん | taishikan | đại sứ quán |
| タクシー | タクシー | takushii | taxi |
| 建物 | たてもの | tatemono | tòa nhà |
| 近く | ちかく | chikaku | gần đây, vùng lân cận |
| 地下鉄 | ちかてつ | chikatetsu | tàu điện ngầm |
| 出口 | でぐち | deguchi | lối ra |
| デパート | デパート | depaato | cửa hàng bách hóa |
| 電車 | でんしゃ | densha | tàu điện |
| 所 | ところ | tokoro | nơi, chỗ |
| 図書館 | としょかん | toshokan | thư viện |
| 隣 | となり | tonari | bên cạnh, nhà kế bên |
| 中 | なか | naka | bên trong, ở giữa |
| 西 | にし | nishi | phía tây |
| 橋 | はし | hashi | cây cầu |
| バス | ばす | basu | xe buýt |
| 東 | ひがし | higashi | phía đông |
| 飛行機 | ひこうき | hikouki | máy bay |
| 左 | ひだり | hidari | phía bên trái |
| 病院 | びょういん | byouin | bệnh viện |
| プール | ぷーる | puuru | bể bơi |
| 辺 | へん | hen | vùng lân cận |
| ポスト | ぽすと | posuto | hộp thư; vị trí |
| ホテル | ほてる | hoteru | khách sạn |
| 町 | まち | machi | thị trấn; thành phố |
| 右 | みぎ | migi | bên phải |
| 店 | みせ | mise | cửa hàng |
| 道 | みち | michi | đường, phố; lối đi |
| 南 | みなみ | minami | phía nam |
| 向こう | むこう | mukō | phía bên kia, đằng kia |
| 村 | むら | mura | làng |
| ~屋 | や | ya | tiệm ~, cửa hàng ~ |
| 八百屋 | やおや | yaoya | tiệm rau quả |
| 郵便局 | ゆうびんきょく | yūbinkyoku | bưu điện |
| 横 | よこ | yoko | bên cạnh; chiều ngang |
| 旅行 | りょこう | ryokō | du lịch, chuyến đi |
| レストラン | れすとらん | resutoran | nhà hàng |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →