Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Địa điểm & đi lại: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Địa điểm & phương hướng là chủ đề N5 đầy chữ Hán–Việt gần y hệt tiếng Việt (銀行 Ngân Hàng, 病院 Bệnh Viện, 公園 Công Viên) — nên với người Việt là dễ nhất. Bài gom 24 từ: vị trí, phương hướng, nơi chốn và phương tiện.

01
うえ
ue
phía trên
💡 Hán–Việt: Thượng (trên). ue — dùng với の: 机の上 (trên bàn).
机の上に本があります。Có một cuốn sách trên bàn.
02
後ろ
うしろ
ushiro
phía sau
💡 後 = Hậu (sau, "hậu phương"). ushiro = phía sau.
あなたの後ろに誰かいます。Có ai đó đứng phía sau bạn.
03
なか
naka
bên trong, ở giữa
💡 Hán–Việt: Trung (giữa/trong). naka — 箱の中 (trong hộp).
箱の中に何がありますか?Bên trong cái hộp có gì?
04
そと
soto
bên ngoài
💡 Hán–Việt: Ngoại (ngoài, "ngoại quốc"). soto = bên ngoài.
外で遊びましょう。Chúng ta chơi bên ngoài đi.
05
みぎ
migi
bên phải
💡 Hán–Việt: Hữu (phải). migi.
右を見てください。Vui lòng nhìn sang phía bên phải.
06
ひだり
hidari
phía bên trái
💡 Hán–Việt: Tả (trái). hidari. Nhớ "tả–hữu" = trái–phải.
左に曲がってください。Vui lòng rẽ trái.
07
となり
tonari
bên cạnh, nhà kế bên
💡 Hán–Việt: Lân (kế cận, "lân cận"). tonari = nhà/chỗ kế bên.
隣に誰かいますか?Có ai ở cạnh bạn không?
08
近く
ちかく
chikaku
gần đây, vùng lân cận
💡 近 = Cận (gần, "cận cảnh"). chikaku = gần đây. 駅の近く.
近くに公園があります。Có một công viên gần đây.
09
きた
kita
phía bắc
💡 Hán–Việt: Bắc — y hệt tiếng Việt! kita.
北海道は日本の北にあります。Hokkaido ở phía bắc Nhật Bản.
10
みなみ
minami
phía nam
💡 Hán–Việt: Nam — y hệt! minami.
南へ行きます。Tôi đi hướng nam.
11
ひがし
higashi
phía đông
💡 Hán–Việt: Đông — y hệt! (東京 Tōkyō = Đông Kinh). higashi.
駅の東口で会いましょう。Chúng ta hẹn gặp ở cổng phía đông của nhà ga.
12
西
にし
nishi
phía tây
💡 Hán–Việt: Tây — y hệt! nishi.
太陽は西に沈みます。Mặt trời lặn về phía tây.
13
えき
eki
nhà ga
💡 Hán–Việt: Dịch (trạm/ga, "dịch trạm"). eki = nhà ga.
駅まで歩いて行きます。Tôi sẽ đi bộ đến nhà ga.
14
銀行
ぎんこう
ginkou
ngân hàng
💡 Hán–Việt: Ngân Hàng — đọc gần y hệt! ginkō.
銀行へ行きます。Tôi đi đến ngân hàng.
15
病院
びょういん
byouin
bệnh viện
💡 Hán–Việt: Bệnh Viện — y hệt! byōin.
病院へ行かなければなりません。Tôi phải đi bệnh viện.
16
図書館
としょかん
toshokan
thư viện
💡 Hán–Việt: Đồ Thư Quán → thư viện. toshokan.
図書館で勉強します。Tôi học tập ở thư viện.
17
公園
こうえん
kōen
công viên
💡 Hán–Việt: Công Viên — y hệt! kōen.
公園で散歩します。Tôi đi bộ ở công viên.
18
郵便局
ゆうびんきょく
yūbinkyoku
bưu điện
💡 Hán–Việt: Bưu (Tiện) Cục → bưu điện. yūbinkyoku.
郵便局はどこですか?Bưu điện ở đâu?
19
みせ
mise
cửa hàng
💡 Hán–Việt: Điếm (cửa hàng, "tửu điếm"). mise.
あの店へ行きましょう。Chúng ta đi cửa hàng đó.
20
みち
michi
đường, phố; lối đi
💡 Hán–Việt: Đạo (đường, "đạo lộ"). michi = con đường.
道を教えてください。Vui lòng chỉ đường cho tôi.
21
電車
でんしゃ
densha
tàu điện
💡 Hán–Việt: Điện Xa (xe điện) → tàu điện. densha.
電車に乗ります。Tôi lên tàu hỏa.
22
地下鉄
ちかてつ
chikatetsu
tàu điện ngầm
💡 Hán–Việt: Địa Hạ Thiết (đường sắt dưới đất) → tàu điện ngầm. chikatetsu.
地下鉄で帰ります。Tôi về nhà bằng tàu điện ngầm.
23
バス
ばす
basu
xe buýt
💡 Katakana = từ mượn "bus" → xe buýt.
バスで会社へ行きます。Tôi đi công ty bằng xe buýt.
24
飛行機
ひこうき
hikouki
máy bay
💡 Hán–Việt: Phi Hành Cơ (飛 bay + 行 đi + 機 máy) → máy bay. hikōki.
飛行機で行きます。Tôi đi bằng máy bay.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Địa điểm & đi lại

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →