Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Thời gian & ngày tháng: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Từ chỉ thời gian N5 nhìn nhiều nhưng có quy luật cực rõ: chỉ cần nhớ 4 tiền tố 今/先/来/毎 ghép với 週(tuần)/月(tháng)/年(năm) là ra cả chục từ. Bài này dạy theo mẫu để bạn nhớ nhanh, kèm mẹo Hán–Việt.

01
いま
ima
bây giờ
💡 Hán–Việt: Kim (nay, như "kim cổ" = nay và xưa). "ima" = bây giờ.
今、何時ですか?Bây giờ mấy giờ rồi?
02
今日
きょう
kyou
hôm nay
💡 今 (Kim = nay) + 日 (Nhật = ngày) → hôm nay. Đọc bất quy tắc: "kyou".
今日はいい天気ですね。Hôm nay thời tiết đẹp đúng không?
03
明日
あした
ashita
ngày mai
💡 明 = Minh (sáng) + 日 → "ngày sáng tới" = ngày mai. "ashita".
明日は雨が降るでしょう。Ngày mai có thể sẽ mưa.
04
昨日
きのう
kinou
hôm qua
💡 昨 = Tạc (như "tạc nhật" = hôm qua) + 日 → hôm qua. "kinou".
昨日は雨でした。Hôm qua trời mưa.
05
あさ
asa
buổi sáng
💡 Hán–Việt: Triêu (buổi sáng). "asa".
朝、パンを食べます。Buổi sáng tôi ăn bánh mỳ.
06
ひる
hiru
buổi trưa, ban ngày
💡 Hán–Việt: Trú (giữa ban ngày). "hiru" = trưa.
お昼になりました。Bây giờ là buổi trưa.
07
ばん
ban
buổi tối
💡 Hán–Việt: Vãn (buổi tối). "ban".
晩ご飯を食べましたか?Bạn đã ăn cơm chiều chưa?
08
よる
yoru
buổi tối, đêm
💡 Hán–Việt: Dạ (đêm, như "dạ khúc"). "yoru".
夜、勉強します。Tôi học vào buổi tối.
09
午前
ごぜん
gozen
buổi sáng
💡 午 = Ngọ (giữa trưa) + 前 Tiền (trước) → trước trưa = buổi sáng (A.M.).
午前中に掃除をします。Tôi dọn dẹp vào buổi sáng.
10
午後
ごご
gogo
buổi chiều
💡 午 Ngọ + 後 Hậu (sau) → sau trưa = buổi chiều (P.M.).
午後に買い物に行きます。Tôi đi mua sắm vào chiều.
11
今週
こんしゅう
konshū
tuần này
💡 今 (nay) + 週 (Chu = tuần) → tuần này.
今週は雨が多いです。Tuần này mưa rất nhiều.
12
先週
せんしゅう
senshū
tuần trước
💡 先 = Tiên (trước) + 週 → tuần trước.
先週は忙しかったです。Tuần trước tôi rất bận rộn.
13
来週
らいしゅう
raishū
tuần sau
💡 来 = Lai (tới, như "vị lai") + 週 → tuần tới.
来週は忙しいです。Tuần tới rất bận.
14
今月
こんげつ
kongetsu
tháng này
💡 今 + 月 (Nguyệt = tháng) → tháng này.
今月は忙しいです。Tháng này tôi rất bận rộn.
15
先月
せんげつ
sengetsu
tháng trước
💡 先 Tiên (trước) + 月 → tháng trước.
先月日本へ行きました。Tôi đã đi Nhật Bản tháng trước.
16
来月
らいげつ
raigetsu
tháng sau
💡 来 Lai (tới) + 月 → tháng sau.
来月日本へ行きます。Tôi sẽ đi Nhật Bản vào tháng tới.
17
今年
ことし
kotoshi
năm nay
💡 今 + 年 (Niên = năm) → năm nay. "kotoshi".
今年は日本へ行きたいです。Năm nay tôi muốn đi Nhật Bản.
18
去年
きょねん
kyonen
năm ngoái
💡 去 = Khứ (đi qua, như "quá khứ") + 年 → năm ngoái.
去年日本へ来ました。Năm ngoái tôi đến Nhật Bản.
19
来年
らいねん
rainen
năm sau
💡 来 Lai (tới) + 年 → năm sau.
来年卒業します。Tôi sẽ tốt nghiệp vào năm tới.
20
毎日
まいにち
mainichi
mỗi ngày
💡 毎 = Mỗi + 日 → mỗi ngày. "mainichi".
毎日勉強します。Tôi học tập mỗi ngày.
21
毎週
まいしゅう
maishū
mỗi tuần
💡 毎 (mỗi) + 週 → mỗi tuần.
毎週日曜日にテニスをします。Tôi chơi quần vợt mỗi chủ nhật.
22
毎月
まいつき
maitsuki
mỗi tháng, hàng tháng
💡 毎 (mỗi) + 月 → mỗi tháng.
毎月一回旅行します。Tôi đi du lịch một lần mỗi tháng.
23
時間
じかん
jikan
thời gian
💡 時 = Thời (giờ) + 間 = Gian (khoảng) → "thời gian".
時間がありません。Tôi không có thời gian.
24
はん
han
rưỡi (giờ)
💡 Hán–Việt: Bán (nửa, như "bán nguyệt") → rưỡi. 3時半 = 3 giờ rưỡi.
三時半です。Bây giờ là 3 giờ 30 phút.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Thời gian & ngày tháng

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →