Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Nhà cửa & đồ vật: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Đồ vật trong nhà là bộ từ N5 lớn nhất, nhưng chia nhóm là dễ: phòng ốc, nội thất, và vật dụng hằng ngày. Nhiều đồ hiện đại viết katakana (テーブル, ベッド) = từ Tây; nhiều chữ Hán–Việt y hệt (電話 Điện Thoại, 時計 Thời Kế). Bài gom 24 từ thông dụng nhất.

01
いえ
ie
nhà
💡 Hán–Việt: Gia (nhà, "gia đình"). ie. Mái 宀 trên đầu = nóc nhà.
家へ帰りましょう。Chúng ta về nhà đi.
02
部屋
へや
heya
căn phòng
💡 屋 = Ốc (nhà). heya = căn phòng.
私の部屋へ来てください。Vui lòng đến phòng của tôi.
03
台所
だいどころ
daidokoro
nhà bếp
💡 所 = Sở (nơi chốn). daidokoro = nhà bếp.
母は台所にいます。Mẹ tôi ở trong bếp.
04
玄関
げんかん
genkan
lối vào, sảnh
💡 Hán–Việt: Huyền Quan → sảnh/lối vào (chỗ cởi giày). genkan.
玄関に靴があります。Có giày ở cửa vào.
05
にわ
niwa
khu vườn
💡 Hán–Việt: Đình (sân/vườn). niwa = khu vườn.
庭に犬がいます。Có một con chó trong vườn.
06
お風呂
おふろ
ofuro
bồn tắm
💡 風呂 → bồn tắm / nhà tắm. ofuro.
おふろに入ります。Tôi tắm.
07
トイレ
トイレ
toire
nhà vệ sinh
💡 Katakana "toilet" → nhà vệ sinh. (お手洗い là cách nói lịch sự).
トイレはどこですか?Toilet ở đâu?
08
椅子
いす
isu
cái ghế
💡 Hán–Việt: Ỷ Tử → cái ghế. isu.
いすに座ってください。Vui lòng ngồi trên ghế.
09
つくえ
tsukue
cái bàn (học)
💡 Hán–Việt: Kỷ (bàn). tsukue = bàn học/làm việc.
机の上に本があります。Có một cuốn sách trên bàn.
10
テーブル
テーブル
teeburu
cái bàn
💡 Katakana "table" → cái bàn (ăn).
テーブルに花があります。Có hoa trên bàn.
11
ベッド
べっど
beddo
cái giường
💡 Katakana "bed" → cái giường.
ベッドで寝ます。Tôi ngủ trên giường.
12
まど
mado
cửa sổ
💡 Hán–Việt: Song (cửa sổ, "song cửa"). mado.
窓を閉めてください。Vui lòng đóng cửa sổ.
13
ドア
ドア
doa
cửa (kiểu Tây)
💡 Katakana "door" → cửa kiểu Tây. (戸 to = cửa kiểu Nhật).
ドアを閉めてください。Vui lòng đóng cửa.
14
電話
でんわ
denwa
điện thoại
💡 Hán–Việt: Điện Thoại — y hệt! denwa.
電話番号を教えてください。Vui lòng cho biết số điện thoại của bạn.
15
テレビ
テレビ
terebi
tivi
💡 Katakana "terebi" từ television → tivi.
テレビを見ます。Tôi xem tivi.
16
時計
とけい
tokei
đồng hồ
💡 Hán–Việt: Thời Kế (đo giờ) → đồng hồ. tokei.
新しい時計を買いました。Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới.
17
冷蔵庫
れいぞうこ
reizōko
tủ lạnh
💡 Hán–Việt: Lãnh Tàng Khố (kho chứa lạnh) → tủ lạnh. reizōko.
冷蔵庫の中にビールがあります。Có bia trong tủ lạnh.
18
電気
でんき
denki
điện, đèn
💡 Hán–Việt: Điện Khí → điện; cũng là "đèn". denki.
電気を消してください。Vui lòng tắt đèn.
19
かぎ
kagi
chìa khóa
💡 kagi = chìa khóa; cũng nghĩa "ổ khóa".
かぎを忘れました。Tôi quên chìa khóa.
20
かさ
kasa
cái ô, dù
💡 Hán–Việt: Tán (cái ô/dù). Chữ 傘 vẽ đúng cái ô đang mở! kasa.
かさを忘れました。Tôi quên ô.
21
お金
おかね
okane
tiền
💡 金 = Kim (vàng/tiền, "kim loại"). okane = tiền.
お金がありません。Tôi không có tiền.
22
財布
さいふ
saifu
ví tiền
💡 Hán–Việt: Tài Bố (túi đựng của cải) → ví tiền. saifu.
財布を忘れました。Tôi quên cái ví.
23
かばん
かばん
kaban
cặp, túi xách
💡 kaban = cặp, túi xách (từ thuần, viết kana).
新しいかばんを買いました。Tôi mua một cái túi mới.
24
眼鏡
めがね
megane
kính mắt
💡 Hán–Việt: Nhãn Kính (kính cho mắt) → mắt kính. megane.
眼鏡をかけています。Tôi đang đeo kính mắt.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Nhà cửa & đồ vật

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →