Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Số đếm & lượng từ: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Số đếm là chủ đề dễ nhất cho người Việt: 一二三四五 chính là Nhất–Nhị–Tam–Tứ–Ngũ mà bạn đã quen! Bài gom 24 mục: số 1–10, hàng trăm/nghìn/vạn, cách đếm bản ngữ (一つ) và vài đơn vị đếm hay dùng.

01
いち
ichi
một
💡 Hán–Việt: Nhất (một). ichi. Một vạch ngang = số 1.
りんごを一つつださい。Cho tôi một quả táo.
02
ni
hai
💡 Hán–Việt: Nhị (hai). ni. Hai vạch = số 2.
二ドルください。Vui lòng cho tôi hai đô la.
03
さん
san
số ba
💡 Hán–Việt: Tam (ba). san. Ba vạch = số 3.
三時におやつを食べます。Tôi ăn vặt lúc 3 giờ.
04
shi
số bốn
💡 Hán–Việt: Tứ (bốn). shi/yon — thường đọc よん (し nghe như "tử").
四月は入学式があります。Tháng tư có lễ nhập học.
05
go
số năm
💡 Hán–Việt: Ngũ (năm). go.
五月になりました。Tháng năm đã đến.
06
ろく
roku
số sáu
💡 Hán–Việt: Lục (sáu). roku.
六時になりました。Bây giờ là 6 giờ.
07
しち
shichi
số bảy
💡 Hán–Việt: Thất (bảy). shichi/nana — thường đọc なな.
七人が立っています。Bảy người đang đứng.
08
はち
hachi
tám
💡 Hán–Việt: Bát (tám). hachi.
リンゴが八個あります。Có tám quả táo.
09
きゅう
kyuu
chín
💡 Hán–Việt: Cửu (chín). kyū/ku.
九時になりました。Đã 9 giờ.
10
じゅう
juu
mười
💡 Hán–Việt: Thập (mười). jū. Dấu cộng = số 10.
リンゴが十個あります。Có mười quả táo.
11
ひゃく
hyaku
một trăm
💡 Hán–Việt: Bách (trăm, "bách khoa"). hyaku.
百円あります。Tôi có một trăm yên.
12
せん
sen
nghìn
💡 Hán–Việt: Thiên (nghìn, "thiên niên"). sen.
千円貸してください。Vui lòng cho tôi mượn 1000 yên.
13
まん
man
mười nghìn (vạn)
💡 Hán–Việt: Vạn (mười nghìn). man. 10万 = 100.000.
一万円あります。Tôi có mười nghìn yên.
14
れい
rei
số không
💡 Hán–Việt: Linh (số không). rei (đời thường hay dùng ゼロ zero).
れいを挙げてください。Vui lòng đưa ra một ví dụ.
15
一つ
ひとつ
hitotsu
một cái
💡 hitotsu = một cái (đếm bản ngữ, đuôi つ). Đếm vật chung, tới 10つ.
リンゴを一つください。Vui lòng cho tôi một quả táo.
16
二つ
ふたつ
futatsu
hai cái
💡 futatsu = hai cái.
リンゴを二つください。Vui lòng cho tôi hai quả táo.
17
三つ
みっつ
mittsu
ba cái
💡 mittsu = ba cái (khác 一・二・三 của hệ Hán).
リンゴを三つください。Vui lòng cho tôi ba quả táo.
18
~円
えん
en
yên (tiền Nhật)
💡 Hán–Việt: Viên → đồng yên (tiền Nhật). en. 100円 = 100 yên.
これは百円です。Cái này 100 yên.
19
~人
にん
nin
đơn vị đếm người
💡 Hán–Việt: Nhân → đơn vị đếm người. nin. Bất quy tắc: 一人 hitori, 二人 futari.
アメリカ人がいます。Có người Mỹ ở đây.
20
~歳
~さい
~sai
~ tuổi
💡 Hán–Việt: Tuế (tuổi) → đếm tuổi. sai. 5歳 = 5 tuổi.
私は二十歳です。Tôi hai mươi tuổi.
21
一番
いちばん
ichiban
nhất, số một
💡 一 (nhất) + 番 (Phiên = thứ tự) → số 1, nhất. ichiban.
どの果物がいちばん好きですか?Loại hoa quả nào bạn thích nhất?
22
番号
ばんごう
bangou
số hiệu
💡 Hán–Việt: Phiên Hiệu → số hiệu, con số. bangō.
電話番号を教えてください。Vui lòng cho biết số điện thoại của bạn.
23
半分
はんぶん
hanbun
một nửa
💡 半 (Bán = nửa) + 分 (Phân) → một nửa. hanbun.
リンゴを半分に切ります。Tôi cắt quả táo thành hai nửa.
24
いくら
いくら
ikura
bao nhiêu (giá)
💡 ikura = bao nhiêu (giá). (いくつ ikutsu = mấy cái / mấy tuổi).
これはいくらですか?Cái này giá bao nhiêu?

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Số đếm & lượng từ

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →