Từ vựng N4 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết — 25 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Thiên nhiên & thời tiết gồm 25 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 光 | ひかり | hikari | ánh sáng |
| 台風 | たいふう | taifū | bão |
| 地震 | じしん | jishin | động đất |
| 坂 | さか | saka | dốc, con dốc |
| 天気予報 | てんきよほう | tenki yohō | dự báo thời tiết |
| 小鳥 | ことり | kotori | chim nhỏ |
| 島 | しま | shima | đảo |
| 日 | ひ | hi | mặt trời; ngày |
| 星 | ほし | hoshi | ngôi sao |
| 景色 | けしき | keshiki | phong cảnh |
| 月 | つき | tsuki | mặt trăng |
| 林 | はやし | hayashi | rừng cây |
| 枝 | えだ | eda | cành cây |
| 森 | もり | mori | rừng |
| 海岸 | かいがん | kaigan | bờ biển |
| 湖 | みずうみ | mizuumi | hồ |
| 火 | ひ | hi | lửa |
| 石 | いし | ishi | đá |
| 砂 | すな | suna | cát |
| 空気 | くうき | kūki | không khí |
| 花見 | はなみ | hanami | ngắm hoa anh đào |
| 草 | くさ | kusa | cỏ |
| 葉 | は | ha | lá |
| 虫 | むし | mushi | côn trùng |
| 雲 | くも | kumo | mây |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →