Từ vựng N4 chủ đề Gia đình — 17 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Gia đình gồm 17 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| お嬢さん | おじょうさん | ojōsan | con gái (của người khác) |
| お子さん | おこさん | okosan | con (của người khác) |
| ご主人 | ごしゅじん | goshujin | chồng (của người khác) |
| パパ | パパ | papa | bố |
| 夫 | おっと | otto | chồng |
| 女性 | じょせい | josei | phụ nữ |
| 妻 | つま | tsuma | vợ |
| 娘 | むすめ | musume | con gái |
| 子 | こ | ko | đứa trẻ, con |
| 家内 | かない | kanai | vợ (của mình) |
| 息子 | むすこ | musuko | con trai |
| 男性 | だんせい | dansei | nam giới |
| 祖母 | そぼ | sobo | bà |
| 祖父 | そふ | sofu | ông |
| 親 | おや | oya | cha mẹ |
| 赤ちゃん | あかちゃん | akachan | em bé |
| 赤ん坊 | あかんぼう | akanbō | em bé, trẻ sơ sinh |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →