Từ vựng N4 chủ đề Học tập & công việc — 64 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Học tập & công việc gồm 64 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| アナウンサー | アナウンサー | anaunsā | phát thanh viên |
| アルバイト | アルバイト | arubaito | việc làm thêm |
| テキスト | テキスト | tekisuto | văn bản; sách giáo khoa |
| パート (タイム) | パート (タイム) | pāto (taimu) | làm bán thời gian |
| レポート; リポート | レポート; リポート | repōto; ripōto | báo cáo |
| 中学校 | ちゅうがっこう | chūgakkō | trường trung học cơ sở |
| 予習 | よしゅう | yoshū | chuẩn bị bài trước |
| 事務所 | じむしょ | jimusho | văn phòng |
| 会議 | かいぎ | kaigi | cuộc họp |
| 会議室 | かいぎしつ | kaigishitsu | phòng họp |
| 先輩 | せんぱい | senpai | tiền bối, đàn anh |
| 入学 | にゅうがく | nyūgaku | nhập học |
| 公務員 | こうむいん | kōmuin | công chức |
| 出席 | しゅっせき | shusseki | sự tham dự |
| 医学 | いがく | igaku | y học |
| 卒業 | そつぎょう | sotsugyō | tốt nghiệp |
| 地理 | ちり | chiri | địa lý |
| 大学生 | だいがくせい | daigakusei | sinh viên đại học |
| 字 | じ | ji | chữ, ký tự |
| 専門 | せんもん | senmon | chuyên môn, chuyên ngành |
| 小学校 | しょうがっこう | shōgakkō | trường tiểu học |
| 小説 | しょうせつ | shōsetsu | tiểu thuyết |
| 工業 | こうぎょう | kōgyō | công nghiệp |
| 店員 | てんいん | ten'in | nhân viên bán hàng |
| 復習 | ふくしゅう | fukushū | ôn tập |
| 技術 | ぎじゅつ | gijutsu | kỹ thuật, công nghệ |
| 教育 | きょういく | kyōiku | giáo dục |
| 数学 | すうがく | sūgaku | toán học |
| 文学 | ぶんがく | bungaku | văn học |
| 文法 | ぶんぽう | bunpō | ngữ pháp |
| 新聞社 | しんぶんしゃ | shinbunsha | tòa soạn báo |
| 校長 | こうちょう | kōchō | hiệu trưởng |
| 歯医者 | はいしゃ | haisha | nha sĩ |
| 歴史 | れきし | rekishi | lịch sử |
| 消しゴム | けしゴム | keshigomu | cục tẩy |
| 点 | てん | ten | điểm số; chấm, điểm |
| 生産 | せいさん | seisan | sản xuất |
| 産業 | さんぎょう | sangyō | công nghiệp, ngành |
| 発音 | はつおん | hatsuon | phát âm |
| 看護婦 | かんごふ | kangofu | y tá (nữ) |
| 研究 | けんきゅう | kenkyū | nghiên cứu |
| 研究室 | けんきゅうしつ | kenkyūshitsu | phòng nghiên cứu |
| 社長 | しゃちょう | shachō | giám đốc công ty |
| 科学 | かがく | kagaku | khoa học |
| 答 | こたえ | kotae | câu trả lời |
| 経済 | けいざい | keizai | kinh tế |
| 翻訳 | ほんやく | hon'yaku | bản dịch |
| 規則 | きそく | kisoku | quy tắc |
| 試験 | しけん | shiken | kỳ thi |
| 課長 | かちょう | kachō | trưởng phòng |
| 講義 | こうぎ | kōgi | bài giảng |
| 貿易 | ぼうえき | bōeki | mậu dịch, thương mại |
| 輸入 | ゆにゅう | yunyū | nhập khẩu |
| 輸出 | ゆしゅつ | yushutsu | xuất khẩu |
| 辞典 | じてん | jiten | từ điển, sách tra cứu |
| 連絡 | れんらく | renraku | liên lạc, liên hệ |
| 運転手 | うんてんしゅ | untenshu | tài xế |
| 部長 | ぶちょう | buchō | trưởng phòng |
| 高校; 高等学校 | こうこう; こうとうがっこう | kōkō; kōtō gakkō | trường trung học phổ thông |
| 高校生 | こうこうせい | kōkōsei | học sinh trung học phổ thông |
| ~会 | ~かい | ~kai | buổi họp ~ |
| ~員 | ~いん | ~in | thành viên của ~ |
| ~学部 | ~がくぶ | ~gakubu | khoa (đại học) |
| ~家 | ~か | ~ka | nhà ~ (chuyên gia về ~) |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →