Từ vựng N4 chủ đề Đại từ & chỉ định — 9 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Đại từ & chỉ định gồm 9 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
01
あんな
あんな
anna
như thế kia
02
こう
こう
kō
như thế này
03
そんな
そんな
sonna
như thế đó
04
僕
ぼく
boku
tôi (nam dùng)
05
君
きみ
kimi
cậu, em (thân mật)
06
彼
かれ
kare
anh ấy, bạn trai
07
彼ら
かれら
karera
họ (thường là nam)
08
彼女
かのじょ
kanojo
cô ấy, bạn gái
09
皆
みな
mina
mọi người
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →