Học thử miễn phí →

Từ vựng N4 chủ đề Đại từ & chỉ định — 9 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Đại từ & chỉ định gồm 9 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

TừCách đọcRomajiNghĩa
あんなあんなannanhư thế kia
こうこうnhư thế này
そんなそんなsonnanhư thế đó
ぼくbokutôi (nam dùng)
きみkimicậu, em (thân mật)
かれkareanh ấy, bạn trai
彼らかれらkarerahọ (thường là nam)
彼女かのじょkanojocô ấy, bạn gái
みなminamọi người

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →