Học thử miễn phí →

Từ vựng N4 chủ đề Cơ thể & con người — 12 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Cơ thể & con người gồm 12 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

TừCách đọcRomajiNghĩa
ひげひげhigerâu
具合ぐあいguaitình trạng, sức khỏe
のどnodocổ họng
こころkokorotâm hồn, trái tim
ゆびyubingón tay
kelông, tóc
背中せなかsenakalưng
うでudecánh tay
chimáu
運動うんどうundōvận động, thể dục
くびkubicổ
かみkamitóc

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →