Từ vựng N4 chủ đề Cơ thể & con người — 12 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Cơ thể & con người gồm 12 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
01
ひげ
ひげ
hige
râu
02
具合
ぐあい
guai
tình trạng, sức khỏe
03
喉
のど
nodo
cổ họng
04
心
こころ
kokoro
tâm hồn, trái tim
05
指
ゆび
yubi
ngón tay
06
毛
け
ke
lông, tóc
07
背中
せなか
senaka
lưng
08
腕
うで
ude
cánh tay
09
血
ち
chi
máu
10
運動
うんどう
undō
vận động, thể dục
11
首
くび
kubi
cổ
12
髪
かみ
kami
tóc
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →