Học thử miễn phí →

Từ vựng N4 chủ đề Đồ ăn & thức uống — 14 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Đồ ăn & thức uống gồm 14 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

TừCách đọcRomajiNghĩa
ごちそうごちそうgochisōmón ngon, chiêu đãi
ぶどうぶどうbudōnho
アルコールアルコールarukōrucồn, rượu
ケーキケーキkēkibánh ngọt
サラダサラダsaradasalad
サンドイッチサンドイッチsandoicchibánh sandwich
ジャムジャムjamumứt
ステーキステーキsutēkibít tết
ハンバーグハンバーグhanbāguchả bò kiểu Hamburg
あじajivị, hương vị
味噌みそmisomiso, tương đậu
こめkomegạo
食事しょくじshokujibữa ăn
食料品しょくりょうひんshokuryōhinthực phẩm, đồ tạp hóa

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →