Từ vựng N4 chủ đề Số đếm & lượng từ — 5 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Số đếm & lượng từ gồm 5 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
01
一度
いちど
ichido
một lần
02
倍
ばい
bai
gấp đôi, lần
03
億
おく
oku
trăm triệu (ức)
04
~目
~め
~me
thứ ~ (số thứ tự)
05
~軒
~けん
~ken
đơn vị đếm nhà
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →