Từ vựng N4 chủ đề Thời gian & ngày tháng — 22 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Thời gian & ngày tháng gồm 22 từ vựng N4 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| この間 | このあいだ | kono aida | hôm trước, gần đây |
| この頃 | このごろ | kono goro | dạo này |
| さっき | さっき | sakki | lúc nãy |
| 予定 | よてい | yotei | dự định, lịch trình |
| 今夜 | こんや | kon'ya | tối nay |
| 今度 | こんど | kondo | lần này, lần tới |
| 再来月 | さらいげつ | saraigetsu | tháng sau nữa |
| 再来週 | さらいしゅう | saraishū | tuần sau nữa |
| 季節 | きせつ | kisetsu | mùa |
| 将来 | しょうらい | shōrai | tương lai |
| 明日 | あす | asu | ngày mai |
| 昔 | むかし | mukashi | ngày xưa, quá khứ |
| 昼休み | ひるやすみ | hiruyasumi | giờ nghỉ trưa |
| 昼間 | ひるま | hiruma | ban ngày |
| 時代 | じだい | jidai | thời đại, thời kỳ |
| 最初 | さいしょ | saisho | đầu tiên, lúc đầu |
| 最後 | さいご | saigo | cuối cùng |
| 正月 | しょうがつ | shōgatsu | Tết, năm mới |
| 終わり | おわり | owari | kết thúc |
| 間 | あいだ | aida | khoảng cách, khoảng thời gian |
| ~代 | ~だい | ~dai | thời kỳ, độ tuổi |
| ~月 | ~つき | ~tsuki | tháng |
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →