Từ vựng N4 chủ đề Học tập & công việc: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Cụm học tập – công việc N4 gần như toàn bộ là từ Hán–Việt: 入学 Nhập Học, 卒業 Tốt Nghiệp, 専門 Chuyên Môn, 経済 Kinh Tế, 会議 Hội Nghị… Người Việt học nhóm này nhanh nhất, nhưng phải cẩn thận vài "bạn giả" nghĩa lệch so với tiếng Việt (試験, 部長). 24 từ, chia theo nhóm trường học – học vụ – môn học – công ty.
01
小学校
しょうがっこう
shōgakkō
trường tiểu học
💡 Hán–Việt: Tiểu Học Hiệu (校 = trường) → trường tiểu học. shōgakkō.
02
中学校
ちゅうがっこう
chūgakkō
trường trung học cơ sở
💡 Hán–Việt: Trung Học Hiệu → trường THCS (cấp 2). chūgakkō.
03
高校; 高等学校
こうこう; こうとうがっこう
kōkō; kōtō gakkō
trường trung học phổ thông
💡 Viết tắt của 高等学校 = Cao Đẳng Học Hiệu ("cao đẳng" = bậc trên) → trường cấp 3. kōkō.
04
入学
にゅうがく
nyūgaku
nhập học
💡 Hán–Việt: Nhập Học — y hệt! nyūgaku. Đối lại 卒業.
05
卒業
そつぎょう
sotsugyō
tốt nghiệp
💡 Hán–Việt: Tốt Nghiệp — y hệt! sotsugyō. 大学を卒業する = tốt nghiệp đại học.
06
出席
しゅっせき
shusseki
sự tham dự
💡 Hán–Việt: Xuất Tịch (ra ngồi vào chỗ) → có mặt, tham dự. shusseki. Đối lại 欠席 (Khuyết Tịch = vắng).
07
予習
よしゅう
yoshū
chuẩn bị bài trước
💡 Hán–Việt: Dự Tập (học dự trước) → chuẩn bị bài trước khi lên lớp. yoshū.
08
復習
ふくしゅう
fukushū
ôn tập
💡 Hán–Việt: Phục Tập (học lại) → ôn tập. fukushū. Cặp với 予習.
09
試験
しけん
shiken
kỳ thi
💡 Hán–Việt: Thí Nghiệm, nhưng nghĩa Nhật là kỳ thi (nhớ "thí sinh"). shiken — chữ 験 cũng nằm trong 経験 (kinh nghiệm).
10
講義
こうぎ
kōgi
bài giảng
💡 Hán–Việt: Giảng Nghĩa → bài giảng (ở đại học). kōgi. Cùng chữ 講 với 講堂 (giảng đường).
11
専門
せんもん
senmon
chuyên môn, chuyên ngành
💡 Hán–Việt: Chuyên Môn — y hệt! senmon = chuyên ngành, chuyên môn.
12
数学
すうがく
sūgaku
toán học
💡 Hán–Việt: Số Học → toán học. sūgaku. Chữ 学 (Học) tạo cả họ: 科学, 医学, 文学.
13
歴史
れきし
rekishi
lịch sử
💡 Hán–Việt: Lịch Sử — y hệt! rekishi.
14
経済
けいざい
keizai
kinh tế
💡 Hán–Việt: Kinh Tế — y hệt! keizai.
15
文法
ぶんぽう
bunpō
ngữ pháp
💡 Hán–Việt: Văn Pháp (phép viết câu) → ngữ pháp. bunpō.
16
発音
はつおん
hatsuon
phát âm
💡 Hán–Việt: Phát Âm — y hệt! hatsuon.
17
会議
かいぎ
kaigi
cuộc họp
💡 Hán–Việt: Hội Nghị → cuộc họp. kaigi. Thêm 室 (Thất = phòng) → 会議室 (phòng họp).
18
社長
しゃちょう
shachō
giám đốc công ty
💡 Hán–Việt: Xã Trưởng (社 = công ty, trong 会社) → giám đốc, chủ tịch công ty. shachō.
19
部長
ぶちょう
buchō
trưởng phòng
💡 Hán–Việt: Bộ Trưởng, nhưng ở công ty Nhật chỉ là trưởng bộ phận/ban. buchō.
20
課長
かちょう
kachō
trưởng phòng
💡 Hán–Việt: Khoá Trưởng (課 = phòng, ban nhỏ) → trưởng phòng, dưới 部長. kachō.
21
先輩
せんぱい
senpai
tiền bối, đàn anh
💡 Hán–Việt: Tiên Bối → tiền bối, đàn anh/chị (vào trước). senpai. Đối lại 後輩 (kōhai).
22
アルバイト
アルバイト
arubaito
việc làm thêm
💡 Từ tiếng Đức Arbeit (công việc) → việc làm thêm. arubaito, nói tắt バイト.
23
輸入
ゆにゅう
yunyū
nhập khẩu
💡 輸 (Du/Thâu = vận chuyển) + 入 (vào) → nhập khẩu. yunyū. Tiếng Việt "du nhập" cùng gốc chữ này.
24
輸出
ゆしゅつ
yushutsu
xuất khẩu
💡 輸 (vận chuyển) + 出 (ra) → xuất khẩu. yushutsu. Cặp đối với 輸入.
Mẹo nhớ cả cụm
- Bậc học xếp theo 校 (Hiệu = trường): 小学校 (Tiểu Học Hiệu) → 中学校 (Trung Học Hiệu) → 高校 (viết tắt của 高等学校, Cao Đẳng Học Hiệu = cấp 3). Cứ thấy 校 là "trường".
- Học ba cặp đối nhau: 予習 (Dự Tập = học trước) ↔ 復習 (Phục Tập = học lại); 入学 (nhập học) ↔ 卒業 (tốt nghiệp); 出席 (có mặt) ↔ 欠席 (vắng mặt).
- Thang chức danh dùng chữ 長 (Trưởng): 社長 (giám đốc công ty) > 部長 (trưởng bộ phận) > 課長 (trưởng phòng). Thêm 校長 (hiệu trưởng) là đủ bộ.
- Bạn giả cần nhớ: 試験 chữ Hán là "Thí Nghiệm" nhưng nghĩa Nhật là kỳ thi (nhớ "thí sinh"); 部長 là "Bộ Trưởng" nhưng chỉ là trưởng phòng/ban, không phải bộ trưởng chính phủ.
- Cặp xuất – nhập khẩu: 輸 (Du/Thâu = vận chuyển) + 入 (vào) = 輸入 nhập khẩu; + 出 (ra) = 輸出 xuất khẩu. Cả hai đều bắt đầu bằng yu-: yunyū / yushutsu. Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro để không lẫn.
→ Xem trọn bộ từ vựng N4 chủ đề Học tập & công việc
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →