Học thử miễn phí →

Từ vựng N4 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Thiên nhiên N4 phần lớn là kanji tượng hình một chữ (日 月 星 火 石 砂 草 虫 葉 枝) — dễ nhớ vì nhìn là ra nghĩa, nhưng hầu hết đọc âm thuần Nhật (hi, tsuki, hoshi…) chứ không theo âm Hán–Việt. Kèm theo là nhóm thời tiết – thiên tai (台風 Đài Phong, 地震 Địa Chấn, 天気予報). 24 từ, chia theo trời – thiên tai – đất/nước – cây cỏ.

01
hi
mặt trời; ngày
💡 Hán–Việt: Nhật (mặt trời, ngày). hi — chữ 日 vuông như ô cửa có vạch giữa. Cũng là 日本 (Nhật Bản).
02
つき
tsuki
mặt trăng
💡 Hán–Việt: Nguyệt (mặt trăng, tháng). tsuki — hình vành khuyết. 一月 = tháng Một.
03
ほし
hoshi
ngôi sao
💡 Hán–Việt: Tinh ("tinh cầu"). hoshi — 日 (trời) trên + 生 (sinh) dưới: thứ mọc lên trên trời.
04
くも
kumo
mây
💡 Hán–Việt: Vân ("phong vân"). kumo — có bộ 雨 (mưa) ở trên: mây sinh ra mưa.
05
空気
くうき
kūki
không khí
💡 Hán–Việt: Không Khí — y hệt! kūki. Cụm hay dùng: 空気を読む (đọc không khí = biết nhìn tình hình).
06
ひかり
hikari
ánh sáng
💡 Hán–Việt: Quang ("quang học"). hikari = ánh sáng; động từ 光る (hikaru = phát sáng).
07
hi
lửa
💡 Hán–Việt: Hỏa ("hỏa lực"). hi — hình người giơ tay cạnh đống lửa. 火曜日 = thứ Ba.
08
天気予報
てんきよほう
tenki yohō
dự báo thời tiết
💡 Hán–Việt: Thiên Khí Dự Báo → dự báo thời tiết. tenki yohō (天気 = thời tiết + 予報 = dự báo).
09
台風
たいふう
taifū
bão
💡 Hán–Việt: Đài Phong → bão. taifū — chính là gốc của chữ "typhoon" trong tiếng Anh.
10
地震
じしん
jishin
động đất
💡 Hán–Việt: Địa Chấn (đất rung) → động đất. jishin. Chữ 震 có bộ 雨 phía trên.
11
しま
shima
đảo
💡 Hán–Việt: Đảo → hòn đảo. shima; trong tên riêng đọc ~jima/~shima: 広島 (Hiroshima).
12
みずうみ
mizuumi
hồ
💡 Hán–Việt: Hồ → cái hồ. Đọc thuần Nhật mizuumi = 水 (nước) + 海 (biển) → "biển nước". Âm on là ko: 琵琶湖.
13
海岸
かいがん
kaigan
bờ biển
💡 Hán–Việt: Hải Ngạn (bờ biển) → bãi biển, bờ biển. kaigan.
14
さか
saka
dốc, con dốc
💡 saka = con dốc. Bộ 土 (đất) + 反 (nghiêng, ngược) → mặt đất nghiêng. Chữ họ hàng 阪 nằm trong 大阪 (Ōsaka).
15
いし
ishi
đá
💡 Hán–Việt: Thạch ("thạch anh"). ishi = viên đá. Có trong 石油 (dầu mỏ).
16
すな
suna
cát
💡 Hán–Việt: Sa ("sa mạc"). suna = cát; bộ 石 (đá) + 少 (nhỏ) → đá vụn nhỏ.
17
はやし
hayashi
rừng cây
💡 Hán–Việt: Lâm ("lâm nghiệp"). hayashi = rừng cây — hai chữ 木 ghép lại.
18
もり
mori
rừng
💡 Hán–Việt: Sâm ("sâm lâm"). mori = rừng rậm — ba chữ 木, nhiều cây hơn 林.
19
えだ
eda
cành cây
💡 Hán–Việt: Chi (như "chi nhánh" = nhánh cây). eda = cành cây; bộ 木 (cây) + 支 (chống đỡ).
20
ha
💡 Hán–Việt: Diệp (lá). ha = lá cây. Có trong 紅葉 (kōyō = lá đỏ mùa thu) và 言葉 (kotoba = lời nói).
21
くさ
kusa
cỏ
💡 Hán–Việt: Thảo ("thảo mộc"). kusa = cỏ; phần trên 艹 chính là bộ cỏ.
22
むし
mushi
côn trùng
💡 Hán–Việt: Trùng ("côn trùng"). mushi = con sâu, côn trùng.
23
景色
けしき
keshiki
phong cảnh
💡 Hán–Việt: Cảnh Sắc → phong cảnh. Đọc bất quy tắc keshiki.
24
花見
はなみ
hanami
ngắm hoa anh đào
💡 花 (hoa) + 見る (xem) → ngắm hoa, đi ngắm hoa anh đào (桜) mùa xuân. hanami.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N4 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →