Từ vựng N3 chủ đề Thiên nhiên & thời tiết — 74 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Thiên nhiên & thời tiết gồm 74 từ vựng N3 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
01
作物
さくもつ
sakumotsu
nông sản, cây trồng
畑で作物を育てます。Tôi trồng cây trồng trong cánh đồng.
02
兎
うさぎ
usagi
thỏ
うさぎが跳ねています。Con thỏ đang nhảy.
03
原
はら
hara
đồng cỏ, hoang dã
高原でキャンプをします。Chúng tôi cắm trại trên cao nguyên.
04
収穫
しゅうかく
shuukaku
mùa gặt, thu hoạch
秋は稲を収穫する時期です。Mùa thu là mùa thu hoạch lúa.
05
土
つち
tsuchi
đất, thổ nhưỡng
土を掘って穴を作ります。Tôi đào đất và tạo một cái hố.
06
地
ち
chi
đất, địa
地を這う。Bò trên mặt đất.
07
埃
ほこり
hokori
bụi
部屋に埃が溜まっています。Bụi đang tích tụ trong phòng.
08
大気
たいき
taiki
khí quyển, bầu không khí
大気汚染を防ぎます。Chúng tôi ngăn chặn ô nhiễm không khí.
09
天候
てんこう
tenkou
thời tiết
天候が回復しました。Thời tiết đã cải thiện.
10
天然
てんねん
tennen
tự nhiên
天然の温泉。Suối nước nóng tự nhiên.
11
太陽
たいよう
taiyou
mặt trời
太陽が東から昇ります。Mặt trời mọc từ phía đông.
12
宇宙
うちゅう
uchuu
vũ trụ, không gian
宇宙旅行に行きたいです。Tôi muốn đi du lịch không gian.
13
実
み
mi
quả, hạt, kết quả tốt
努力が実を結びました。Những nỗ lực đã có kết quả.
14
岩
いわ
iwa
đá, tảng đá
高い岩を登ります。Tôi trèo lên một tảng đá cao.
15
嵐
あらし
arashi
bão, cơn bão
嵐が近づいています。Một cơn bão đang tiến lại.
16
巣
す
su
tổ, tổ ấu
鳥が木に巣を作っています。Chim đang xây dựng tổ trên cây.
17
日光
にっこう
nikkou
ánh nắng, ánh sáng mặt trời
日光を浴びてビタミンTôi tắm nắng để bổ sung vitamin D.
18
松
まつ
matsu
cây thông
美しい松の木。Cây thông đẹp.
19
核
かく
kaku
hạt nhân, lõi
20
根
ね
ne
gốc, rễ
木の根が深く張っています。Rễ cây bị căng sâu.
21
桜
さくら
sakura
hoa anh đào, cây anh đào
公園に桜が咲いています。Hoa anh đào nở rộ ở công viên.
22
植物
しょくぶつ
shokubutsu
thực vật, cây cỏ
この植物は水が少なくて済みます。Loài cây này cần rất ít nước.
23
殻
から
kara
vỏ, vỏ cứng
卵の殻をむきます。Tôi sẽ bóc vỏ trứng.
24
気体
きたい
kitai
chất khí
空気は気体です。Không khí là một chất khí.
25
気候
きこう
kikou
khí hậu
ここは一年中穏やかな気候です。Ở đây có khí hậu温和 quanh năm.
26
気温
きおん
kion
nhiệt độ
今日の最高気温は30度です。Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 30 độ.
27
氷
こおり
koori
đá
グラスに氷を入れます。Tôi sẽ đặt đá vào ly.
28
汚染
おせん
osen
ô nhiễm
大気が汚染されています。Bầu không khí bị ô nhiễm.
29
泉
いずみ
izumi
suối, đài phun
森の中に小さな泉がありました。Có một cái suối nhỏ trong rừng.
30
波
なみ
nami
sóng
高い波が押し寄せています。Những con sóng cao đang cuồn cuộn.
31
泥
どろ
doro
bùn
靴に泥がつきました。Bùn bẩn bám vào giày.
32
渦
うず
uzu
xoáy
大きな渦ができています。Một cái xoáy lớn đang hình thành.
33
温度
おんど
ondo
nhiệt độ
部屋の温度を調節します。Tôi sẽ điều chỉnh nhiệt độ phòng.
34
温暖
おんだん
ondan
ấm áp
ここは温暖な気候です。Ở đây là khí hậu ôn hòa.
35
湿度
しつど
shitsudo
độ ẩm
今日は湿度がとても高いです。Độ ẩm rất cao hôm nay.
36
湿気
しっけ
shikke
độ ẩm
この部屋は湿気が多いですね。Căn phòng này có rất nhiều độ ẩm nhỉ?
37
灰
はい
hai
tro
タバコの灰を捨てます。Tôi vứt tro thuốc lá.
38
炎
ほのお
honoo
lửa
炎が燃え上がっています。Ngọn lửa cháy rực rỡ.
39
煙
けむり
kemuri
khói
煙突から煙が出ています。Khói đang phát ra từ ống khói.
40
牛
うし
ushi
bò
牧場に牛がたくさんいます。Có rất nhiều bò ở trang trại.
41
猿
さる
saru
khỉ
山で猿を見ました。Tôi đã nhìn thấy một con khỉ trên núi.
42
環境
かんきょう
kankyou
môi trường, hoàn cảnh xung quanh
環境保護が重要です。Bảo vệ môi trường rất quan trọng.
43
生き物
いきもの
ikimono
sinh vật, con vật, sinh hoạt vật
海にはいろいろな生き物がいます。Có rất nhiều sinh vật khác nhau ở biển.
44
生物
せいぶつ
seibutsu
sinh vật, sinh học, lo động vật
珍しい生物を発見しました。Phát hiện một sinh vật quý hiếm.
45
石油
せきゆ
sekiyu
dầu, dầu mỏ, dầu hỏa
石油の価格が高騰しました。Giá dầu đã tăng vọt.
46
石炭
せきたん
sekitan
than, than đá, than bố
昔は石炭が主な燃料でした。Trước đây, than đá là nhiên liệu chính.
47
砂漠
さばく
sabaku
sa mạc, hoang mạc
砂漠でラクダに乗ります。Cưỡi lạc đà ở sa mạc.
48
稲
いね
ine
lúa, cây lúa, lúa mì
稲が黄金色に実っています。Lúa đang mang thóc màu vàng.
49
絶滅
ぜつめつ
zetsumetsu
tuyệt chủng
恐竜は絶滅しました。Khủng long đã tuyệt chủng.
50
羽
はね
hane
cánh
鳥の羽を拾いました。Nhặt lông chim.
51
羽根
はね
hane
lông
羽根つきをして遊びます。Chơi trò chơi với vợt.
52
翼
つばさ
tsubasa
cánh
鳥が翼を広げて飛びました。Con chim mở rộng cánh và bay.
53
自然
しぜん
shizen
tự nhiên, thiên nhiên
自然の中でキャンプをするのが好きです。Tôi thích cắm trại ở giữa tự nhiên.
54
芝生
しばふ
shibafu
bãi cỏ
芝生の上に座って休みましょう。Hãy ngồi trên cỏ và nghỉ.
55
芽
め
me
mầm
チューリップの芽が出ました。Mầm hoa tulip đã mọc.
56
菌
きん
kin
vi khuẩn
除菌、抗菌。Khử trùng, kháng khuẩn.
57
虎
とら
tora
hổ
動物園で虎を見ました。Tôi đã nhìn thấy con hổ ở sở thú.
58
蚊
か
ka
muỗi
蚊に刺されてしまいました。Tôi bị muỗi cắn.
59
谷
たに
tani
thung lũng, vực sâu
谷の底に川が流れています。Có một dòng sông chảy ở đáy thung lũng.
60
象
ぞう
zou
voi
象は鼻が長いです。Những con voi có vòi dài.
61
酸化
さんか
sanka
oxi hoá
鉄が酸化して錆びました。Sắt bị oxy hóa và rỉ sét.
62
酸素
さんそ
sanso
ôxy
人間は酸素がないと生きられません。Con người không thể sống mà không có oxy.
63
野
の
no
đồng, cánh đồng
野原で花を摘みます。Tôi hái hoa trong đồng cỏ.
64
金属
きんぞく
kinzoku
kim loại
この箱は金属でできています。Chiếc hộp này được làm bằng kim loại.
65
釣
つり
tsuri
câu cá
週末に釣りに行きます。Tôi sẽ câu cá vào cuối tuần.
66
鉄
てつ
tetsu
sắt
鉄の棒を曲げます。Tôi uốn thanh sắt.
67
銀
ぎん
gin
bạc
68
雷
かみなり
kaminari
sấm sét, chớp
雷が鳴り響いています。Sấm sét đang gầm gừ.
69
霜
しも
shimo
sương muối
今朝は霜が降りました。Hôm nay sáng có sương muối.
70
霧
きり
kiri
sương mù
霧で前が見えません。Tôi không thể nhìn thấy phía trước vì sương.
71
露
つゆ
tsuyu
sương
72
風景
ふうけい
fuukei
phong cảnh
73
馬
うま
uma
ngựa
馬に乗って草原を走ります。Tôi cỡi ngựa và chạy qua đồng cỏ.
74
鼠
ねずみ
nezumi
chuột
ネズミが屋根裏にいます。Có một con chuột ở gác mái.
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →