Từ vựng N3 chủ đề Đồ ăn & thức uống — 39 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Đồ ăn & thức uống gồm 39 từ vựng N3 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
01
アイスクリーム
アイスクリーム
aisukuriimu
kem, kem lạnh
アイスクリームを食べましょう。Hãy ăn kem nào.
02
ウイスキー
ウイスキー
uisukii
rượu whisky
父はウイスキーが好きです。Cha tôi thích rượu whiskey.
03
クリーム
クリーム
kuriimu
kem, cục kem
手にクリームを塗ります。Tôi thoa kem lên tay.
04
ジュース
ジュース
juusu
nước ép, nước uống nhẹ
冷たいオレンジジュースを飲みます。Tôi uống nước cam lạnh.
05
スープ
スープ
suupu
canh, súp
熱いスープを飲みます。Tôi uống canh nóng.
06
チーズ
チーズ
chiizu
phô mát
チーズが大好きです。Tôi yêu thích pho mát.
07
デザート
デザート
dezaato
tráng miệng
08
ビール
ビール
biiru
bia
冷たいビールを飲みます。Tôi uống bia lạnh.
09
ミルク
ミルク
miruku
sữa
コーヒーにミルクを入れます。Tôi thêm sữa vào cà phê.
10
ワイン
ワイン
wain
rượu vang
赤ワインが好きです。Tôi thích rượu vang đỏ.
11
加味
かみ
kami
gia vị, mùi vị
意見を加味します。Tôi xem xét các ý kiến.
12
小麦
こむぎ
komugi
lúa mì, lúa mạch
小麦からパンを作ります。Tôi làm bánh từ lúa mì.
13
弁当
べんとう
bentou
hộp cơm, cơm hộp
お弁当を作りました。Tôi đã nấu một hộp cơm trưa.
14
昼食
ちゅうしょく
chuushoku
bữa trưa, cơm trưa
昼食を一緒に食べましょう。Hãy ăn trưa cùng nhau.
15
材料
ざいりょう
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
料理の材料を買いに行きます。Tôi sẽ mua nguyên liệu nấu ăn.
16
栄養
えいよう
eiyou
dinh dưỡng, chất dinh dưỡng
栄養のバランスを考えましょう。Hãy cân nhắc sự cân bằng dinh dưỡng.
17
梅
うめ
ume
quả mận, mận
梅の花が咲き始めました。Hoa mơ đã bắt đầu nở.
18
油
あぶら
abura
dầu
油で揚げた料理が好きです。Tôi thích đồ ăn chiên bằng dầu.
19
盛り
さかり
sakari
phần ăn, khẩu phần, lượng ăn
桜が今、盛りです。Hoa anh đào đang nở rộ.
20
穀物
こくもつ
kokumotsu
ngũ cốc, lúa mì, hạt ngũ cốc
穀物を栽培します。Trồng ngũ cốc.
21
粉
こな
kona
bột
小麦粉を練ります。Nhào bột mì.
22
胡椒
こしょう
koshou
tiêu
スープに胡椒を入れます。Thêm hạt tiêu vào canh.
23
茶
ちゃ
cha
trà
お茶を飲みましょう。Hãy uống trà.
24
菓子
かし
kashi
bánh kẹo
お菓子を食べすぎないでください。Vui lòng đừng ăn quá nhiều kẹo.
25
蕎麦
そば
soba
mì soba
お昼に蕎麦を食べました。Tôi đã ăn mì Nhật vào lúc trưa.
26
豆
まめ
mame
đậu, hạt, mầm
豆料理は健康的です。Các món ăn từ đậu tương khá lành mạnh.
27
貝
かい
kai
vỏ, sò, hàu
海辺で貝を拾います。Tôi nhặt sò trên bãi biển.
28
酌む
くむ
kumu
rót rượu
29
酒
さけ
sake
rượu
お酒は二十歳になってから。Rượu chỉ được uống khi bạn tròn hai mươi tuổi.
30
酢
す
su
giấm
料理に少し酢を入れます。Tôi cho một chút giấm vào nấu ăn.
31
鍋
なべ
nabe
nồi
鍋料理を楽しみます。Tôi thưởng thức nấu ăn lẩu.
32
食卓
しょくたく
shokutaku
bàn ăn
家族で食卓を囲みます。Gia đình chúng tôi ngồi quanh bàn ăn.
33
食品
しょくひん
shokuhin
thực phẩm
このスーパーは便利な食品が多い。Siêu thị này có nhiều thực phẩm tiện lợi.
34
食料
しょくりょう
shokuryou
thức ăn
地震に備えて食料を貯蔵します。Tôi lưu trữ thực phẩm để chuẩn bị cho động đất.
35
食物
しょくもつ
shokumotsu
thực phẩm
健康な食物を摂るようにしています。Tôi cố gắng ăn thức ăn lành mạnh.
36
食糧
しょくりょう
shokuryou
lương thực
世界には食糧不足の地域があります。Có những vùng trên thế giới bị thiếu lương thực.
37
飯
めし
meshi
cơm
一緒に飯を食べに行こう。Chúng ta hãy đi ăn cơm với nhau.
38
餌
えさ
esa
thức ăn, mồi
犬に餌をやります。Tôi cho con chó ăn.
39
魚
うお
uo
cá
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →