Học thử miễn phí →

Từ vựng N3 chủ đề Số đếm & lượng từ — 23 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Số đếm & lượng từ gồm 23 từ vựng N3 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

01
トン
トン
ton
tấn
三トンの荷物。Ba tấn hàng hóa.
02
パーセント
パーセント
paasento
phần trăm
十パーセントの割引。Giảm giá mười phần trăm.
03
レベル
レベル
reberu
mức
日本語のレベルが上がりました。Trình độ tiếng Nhật của tôi đã cải thiện.
04
一種
いっしゅ
isshu
một loại
これは一種の病気です。Đây là một loại bệnh.
05
まる
maru
hình tròn
丸いテーブルを買いました。Tôi mua một chiếc bàn tròn.
06
たま
tama
số chẵn, cặp
たまたま彼に出会いました。Tôi gặp anh ấy tình cờ.
07
えん
en
tròn, yên
円を描いてください。Vui lòng vẽ một vòng tròn.
08
まる
maru
tròn
円を描いてください。Vui lòng vẽ một vòng tròn.
09
bu
phần, chia
10
ぶん
bun
phần
11
切り
きり
kiri
giới hạn, điểm dừng
これで切りがいい。Đây là một điểm dừng tốt.
12
切れ
きれ
kire
mảnh, miếng
パンの切れ端。Một mẫu bánh mì.
13
はん
han
kích cỡ, cỡ
14
よん
yon
bốn
四月は新しい季節の始まりです。Tháng tư là sự bắt đầu của một mùa mới.
15
たい
tai
cặp, đôi, bộ
二枚で一対のカーテン。Một cặp rèm cửa gồm hai tấm.
16
小銭
こぜに
kozeni
tiền xu, tiền lẻ
小銭が足りません。Không đủ tiền lẻ.
17
たび
tabi
lần (đơn vị đếm)
五度目の挑戦です。Đây là lần thử thách thứ năm.
18
かず
kazu
số, số lượng
数の子が好きです。Tôi thích trứng cá hồi.
19
すう
suu
số
数の子が好きです。Tôi thích trứng cá hồi.
20
数字
すうじ
suuji
chữ số, con số
数字で結果を表します。Tôi thể hiện kết quả bằng số.
21
りょう
ryou
số lượng
食事の量を減らします。Tôi giảm lượng thức ăn.
22
金額
きんがく
kingaku
số tiền
合計金額を確認してください。Vui lòng kiểm tra tổng số tiền.
23
~敗
はい
hai
lần thua, lần thất bại

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →