Học thử miễn phí →

Từ vựng N1 chủ đề Đồ ăn & thức uống — 18 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Đồ ăn & thức uống gồm 18 từ vựng N1 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

01
カクテル
カクテル
kakuteru
rượu trộn, cocktail
カクテルを作ります。Tôi làm một cocktail.
02
ゼリー
ゼリー
zerii
thạch, nước hoa quả
ゼリー。Thạch.
03
ライス
ライス
raisu
cơm
カレーライス。Cơm.
04
主食
しゅしょく
shushoku
thức ăn chính, cơm (gạo)
日本人の主食は米です。Thức ăn chính của người Nhật là gạo.
05
味わい
あじわい
ajiwai
hương vị, vị ngon
味わい深い文章。Đoạn văn sâu sắc, có ý nghĩa.
06
定食
ていしょく
teishoku
bữa ăn định giá, suất ăn
日替わり定食。Bữa cơm một phần.
07
昼飯
ひるめし
hirumeshi
cơm trưa
昼飯(ひるめし)。Bữa trưa.
08
さかずき
sakazuki
cốc, chén
杯。Ly rượu sake.
09
梅干し
うめぼし
umeboshi
quả mơ muối, mơ sấy khô
おにぎりに梅干しを入れます。Cho mận chua vào bữa cơm.
10
熱湯
ねっとう
nettou
nước sôi
熱湯。Nước sôi.
11
甘口
あまくち
amakuchi
vị ngọt
甘口のカレー。Cà ri vị ngọt.
12
生臭い
なまぐさい
namagusai
mùi cá, mùi tanh
魚が生臭いです。Cá có mùi tanh.
13
かゆ
kayu
cháo gạo
お粥。Cơm huyết.
14
給食
きゅうしょく
kyuushoku
bữa ăn trưa tại trường
学校給食。Bữa trưa tại trường học.
15
蛋白質
たんぱくしつ
tanpakushitsu
chất đạm, protein
蛋白質。Protein.
16
蜂蜜
はちみつ
hachimitsu
mật ong
蜂蜜。Mật ong.
17
調理
ちょうり
chouri
nấu ăn, chế biến
食材を調理します。Chúng tôi sẽ nấu các thực phẩm.
18
香辛料
こうしんりょう
koushinryou
gia vị, lạt
料理に香辛料を加えて。Thêm gia vị vào nấu ăn.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →