Học thử miễn phí →

Từ vựng N1 chủ đề Đại từ & chỉ định — 11 từ có cách đọc & nghĩa

· Memoro

Chủ đề Đại từ & chỉ định gồm 11 từ vựng N1 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.

01
なんなり
なんなり
nannari
cái gì cũng được, gì cũng được
何なりとお申し付けください。Vui lòng yêu cầu bất cứ điều gì bạn muốn.
02
マイ~
マイ
mai
của tôi, riêng của...
マイカー。Riêng (của tôi).
03
一同
いちどう
ichidou
tất cả mọi người, toàn thể
社員一同。Toàn bộ nhân viên.
04
万人
ばんにん
bannin
hàng vạn người, tất cả mọi người
万人のためのデザイン。Thiết kế cho toàn bộ mọi người.
05
おれ
ore
tôi (ngông cuồng, tự cao)
俺。Tôi (thân mật, nam).
06
当人
とうにん
tounin
người đó, bản thân, cái người nói đến
当人に直接聞いてください。Vui lòng hỏi người liên quan trực tiếp.
07
当~
とう
tou
của chúng tôi, của chúng ta
当店。Cửa hàng này.
08
ga
tôi, ta (ego)
我を忘れる。Quên đi bản thân.
09
われ
ware
tôi, chính mình
我を忘れる。Quên đi bản thân.
10
自我
じが
jiga
chính thể, tự ta
自我が芽生える時期。Thời kỳ đánh thức nhân cách.
11
諸君
しょくん
shokun
quý vị, các anh
諸君。Các bạn.

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →