Từ vựng N2 chủ đề Đại từ & chỉ định — 9 từ có cách đọc & nghĩa
Chủ đề Đại từ & chỉ định gồm 9 từ vựng N2 thường gặp. Mỗi từ có cách đọc, romaji và nghĩa tiếng Việt.
01
代名詞
だいめいし
daimeishi
đại danh từ
指示代名詞。Đại từ chỉ thị.
02
何々
なになに
naninani
những gì như vậy, cái gì
何々を持ってきて。Mang những thứ như thế.
03
副詞
ふくし
fukushi
phó từ, trạng từ
時間を表す副詞。Những trạng từ biểu thị thời gian.
04
名字
みょうじ
myouji
họ, tên họ
あなたの名字を教えてください。Vui lòng cho tôi biết tên họ của bạn.
05
女~
じょ
jo
phụ nữ, nữ
女子学生。Nữ sinh viên.
06
小母さん
おばさん
obasan
cô, bà
きれいなおばさん。Bà lão xinh đẹp.
07
御中
おんちゅう
onchuu
các ông/bà
株式会社○○御中。Công ty cổ phần ○○.
08
我~
わが
waga
chúng tôi, của chúng tôi
我々。Chúng ta.
09
殿
どの
dono
ông (dùng trên bao thư)
田中殿。Ông Tanaka.
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →