Từ vựng N5 chủ đề Trạng từ & liên từ: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Trạng từ giúp câu "có hồn": rất, một chút, luôn luôn, dần dần… Bài gom 24 trạng từ N5 hay dùng, chia theo nhóm (mức độ, tần suất, thời gian, cách thức, để hỏi) cho dễ nhớ.
01
とても
とても
totemo
rất
💡 totemo = rất. Bổ nghĩa cho tính từ: とても高い (rất cao/đắt).
とても嬉しいです。Tôi rất vui.
02
沢山
たくさん
takusan
nhiều
💡 takusan = nhiều, rất nhiều (viết kanji 沢山 nhưng thường viết kana).
本をたくさん読みました。Tôi đọc rất nhiều sách.
03
少し
すこし
sukoshi
một chút
💡 少 = Thiểu (ít). sukoshi = một chút (lịch sự hơn ちょっと).
少し待ってください。Vui lòng chờ một chút.
04
ちょっと
ちょっと
chotto
một chút
💡 chotto = một chút (thân mật); cũng để mở lời nhẹ nhàng.
ちょっと待ってください。Vui lòng chờ tôi một chút.
05
もっと
もっと
motto
hơn nữa, nhiều hơn
💡 motto = hơn nữa, nhiều hơn. もっと安い = rẻ hơn.
もっと勉強しなければなりません。Tôi phải học tập thêm.
06
大変
たいへん
taihen
rất; vất vả, khó khăn
💡 Hán–Việt: Đại Biến. taihen = rất; cũng nghĩa "vất vả, gay go".
それは大変ですね。Cái đó rất khó đúng không?
07
全部
ぜんぶ
zenbu
toàn bộ, tất cả
💡 Hán–Việt: Toàn Bộ — y hệt! zenbu = tất cả.
全部食べました。Tôi ăn hết rồi.
08
いつも
いつも
itsumo
luôn luôn
💡 itsumo = luôn luôn.
いつも朝六時に起きます。Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
09
よく
よく
yoku
thường xuyên; giỏi, khéo
💡 yoku = thường xuyên; cũng nghĩa "giỏi/khéo" (よくできた = làm tốt).
よく勉強します。Tôi học tập rất chăm chỉ.
10
時々
ときどき
tokidoki
thỉnh thoảng
💡 時 (Thời) lặp đôi → thỉnh thoảng. tokidoki.
時々映画を見ます。Tôi đôi khi xem phim.
11
すぐに
すぐに
sugu ni
ngay lập tức
💡 sugu ni = ngay lập tức.
すぐに行きます。Tôi sẽ đi ngay.
12
まだ
まだ
mada
vẫn, còn, chưa
💡 mada = vẫn, còn; chưa (với phủ định): まだ食べていない.
まだ十時です。Bây giờ mới chỉ mười giờ.
13
もう
もう
mō
đã, rồi; thêm nữa
💡 mō = đã, rồi: もう食べた (ăn rồi); cũng nghĩa "thêm nữa". Đối lại まだ.
もう一回言ってください。Vui lòng nói lại lần nữa.
14
また
また
mata
và; hơn nữa
💡 mata = lại, lần nữa; và. また明日 (hẹn mai gặp lại).
また明日。Hẹn gặp lại ngày mai.
15
初めて
はじめて
hajimete
lần đầu tiên
💡 初 = Sơ (đầu). hajimete = lần đầu tiên.
初めて日本へ来ました。Đây là lần đầu tiên tôi đến Nhật Bản.
16
一緒
いっしょ
issho
cùng nhau
💡 Hán–Việt: Nhất Tự → cùng nhau. issho (一緒に = cùng nhau).
一緒に映画を見に行きませんか?Bạn có muốn đi xem phim cùng nhau không?
17
ゆっくりと
ゆっくりと
yukkurito
từ từ, thong thả
💡 yukkuri to = từ từ, thong thả.
ゆっくりと話してください。Vui lòng nói chậm.
18
まっすぐ
まっすぐ
massugu
thẳng (phía trước), trực tiếp
💡 massugu = thẳng (đi thẳng); cũng nghĩa "ngay thẳng".
まっすぐ行ってください。Vui lòng đi thẳng.
19
丁度
ちょうど
choudo
vừa đúng, chính xác
💡 chōdo = vừa đúng, chính xác. 丁度いい = vừa đủ.
ちょうど三時です。Bây giờ là 3 giờ đúng.
20
段々
だんだん
dandan
dần dần
💡 段 (Đoạn) lặp đôi → dần dần. dandan.
だんだん暖かくなります。Dần dần thời tiết ấm áp lên.
21
いつ
いつ
itsu
khi nào
💡 itsu = khi nào? (từ hỏi thời gian).
いつ日本へ行きますか?Bạn sẽ đi Nhật Bản khi nào?
22
どうして
どうして
doushite
tại sao
💡 dōshite = tại sao? (どう thế nào + して).
どうして来なかったのですか?Tại sao bạn không đến?
23
なぜ
なぜ
naze
tại sao
💡 naze = tại sao? (trang trọng hơn どうして).
なぜ泣いているのですか?Tại sao bạn lại khóc?
24
多分
たぶん
tabun
có lẽ
💡 Hán–Việt: Đa Phân (phần nhiều) → có lẽ, chắc là. tabun.
明日は多分雨です。Ngày mai có thể sẽ mưa.
Mẹo nhớ cả cụm
- Mức độ tăng dần: ちょっと/少し (một chút) → よく (khá) → とても/大変 (rất) → もっと (hơn) → 沢山/全部 (nhiều/tất cả).
- Tần suất: いつも (luôn) > よく (thường) > 時々 (thỉnh thoảng).
- Cặp dễ nhầm — まだ vs もう: まだ = vẫn/chưa (まだ食べていない), もう = đã/rồi (もう食べた).
- Từ để hỏi: いつ (khi nào), どうして/なぜ (tại sao), どう (thế nào).
- Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro.
→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Trạng từ & liên từ
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →