Từ vựng N5 chủ đề Động từ thường gặp: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Động từ N5 nhìn nhiều nhưng có vài quy luật vàng: cặp tự động/tha động (自動詞/他動詞) và 3 động từ bất quy tắc. Bài này gom 24 động từ thiết yếu, dạy theo nhóm để nhớ nhanh, kèm âm Hán–Việt gợi nghĩa (食 Thực, 飲 Ẩm, 開 Khai…).
01
する
する
suru
làm
💡 Động từ bất quy tắc số 1 — "làm". Ghép với vô số danh từ: 勉強する (học), 料理する (nấu).
テニスをします。Tôi chơi tennis.
02
来る
くる
kuru
đến
💡 Bất quy tắc — "đến". Chia lạ: 来ます kimasu, 来た kita. Hán–Việt 来 = Lai (tới).
友達がうちに遊びに来ます。Bạn bè của tôi đến nhà tôi chơi.
03
行く
いく
iku
đi
💡 "đi". Hán–Việt 行 = Hành (như "hành trình"). iku.
学校へ行きます。Tôi đi học.
04
在る
ある
aru
có, tồn tại
💡 ある — "có, tồn tại" cho đồ vật/vô tri. Hán–Việt 在 = Tại ("tồn tại").
机の上に本が在ります。Có một cuốn sách trên bàn.
05
居る
いる
iru
có (người/vật sống)
💡 いる — "có" cho người & con vật. Hán–Việt 居 = Cư (ở).
あそこに猫が居ます。Ở kia có một con mèo.
06
食べる
たべる
taberu
ăn
💡 食 = Thực (ăn). taberu.
リンゴを食べます。Tôi ăn một quả táo.
07
飲む
のむ
nomu
uống
💡 飲 = Ẩm (uống, "ẩm thực"). nomu.
お茶を飲みます。Tôi uống trà.
08
見る
みる
miru
nhìn, xem
💡 見 = Kiến (thấy/xem). miru.
映画を見ます。Tôi xem phim.
09
聞く
きく
kiku
nghe, hỏi
💡 聞 = Văn (nghe). kiku — vừa "nghe" vừa "hỏi".
音楽を聴きます。Tôi nghe nhạc.
10
話す
はなす
hanasu
nói chuyện
💡 話 = Thoại (nói, "đối thoại"). hanasu = nói chuyện.
日本語で話しましょう。Chúng ta hãy nói tiếng Nhật.
11
読む
よむ
yomu
đọc
💡 読 = Độc (đọc, "độc giả"). yomu.
新聞を読みます。Tôi đọc báo.
12
書く
かく
kaku
viết
💡 書 = Thư (viết, "thư pháp"). kaku.
手紙を書きます。Tôi viết một b封thư.
13
買う
かう
kau
mua
💡 買 = Mãi (mua). kau. Đừng lẫn 売る uru (bán, 売 = Mại).
新しい服を買いました。Tôi mua quần áo mới.
14
帰る
かえる
kaeru
về nhà
💡 帰 = Quy (về, "quy hồi"). kaeru = về nhà.
家へ帰りましょう。Chúng ta về nhà đi.
15
起きる
おきる
okiru
thức dậy; xảy ra
💡 起 = Khởi (dậy, "khởi động"). okiru = thức dậy; cũng là "xảy ra".
毎朝七時に起きます。Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
16
寝る
ねる
neru
ngủ; đi ngủ
💡 寝 = Tẩm (ngủ). Bộ 宀 (mái nhà) → ngủ trong nhà. neru.
早く寝ましょう。Chúng ta ngủ sớm nhé.
17
開く
あく
aku
mở ra
💡 開 = Khai (mở). あく = cửa tự mở (tự động từ).
店は十時に開きます。Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ.
18
開ける
あける
akeru
mở
💡 開 Khai + -eru → mình mở cái gì đó (tha động từ). Cặp với 開く.
窓を開けてください。Vui lòng mở cửa sổ.
19
閉まる
しまる
shimaru
đóng lại (tự đóng)
💡 閉 = Bế (đóng, "bế mạc"). しまる = cửa tự đóng.
ドアが閉まりました。Cửa đã đóng lại.
20
閉める
しめる
shimeru
đóng, khép
💡 閉 Bế + -eru → mình đóng lại. Cặp với 閉まる.
窓を閉めてください。Vui lòng đóng cửa sổ.
21
入る
はいる
hairu
vào, chứa
💡 入 = Nhập (vào). はいる = tự đi vào.
お風呂に入ります。Tôi tắm.
22
入れる
いれる
ireru
cho vào
💡 入 Nhập + -eru → cho/bỏ cái gì vào. Cặp với 入る.
コーヒーに砂糖を入れます。Tôi cho đường vào cà phê.
23
出る
でる
deru
ra, rời khỏi
💡 出 = Xuất (ra). でる = tự đi ra, rời khỏi.
家を出ます。Tôi rời khỏi nhà.
24
出す
だす
dasu
lấy ra, nộp
💡 出 Xuất + -su → lấy/đưa ra, nộp. Cặp với 出る.
宿題を出してください。Vui lòng nộp bài tập về nhà.
Mẹo nhớ cả cụm
- Cặp tự động / tha động (自/他): 開く (cửa tự mở) ↔ 開ける (mình mở cửa); 閉まる ↔ 閉める; 入る ↔ 入れる; 出る ↔ 出す. Mẹo: đuôi -aru/-u thường TỰ xảy ra; -eru/-su thường DO người tác động.
- 3 động từ bất quy tắc phải thuộc lòng: する (làm), 来る kuru (đến), 行く iku (đi) — chia bất thường, học riêng.
- ある vs いる (đều là "có"): ある (在る) cho đồ vật/vô tri; いる (居る) cho người & con vật (vật sống).
- Hán–Việt gợi nghĩa: 食 Thực (ăn), 飲 Ẩm (uống), 見 Kiến (xem), 聞 Văn (nghe), 読 Độc (đọc), 書 Thư (viết).
- Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro để nhớ cách chia + nghĩa.
→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Động từ thường gặp
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →