Học thử miễn phí →

Từ vựng N5 chủ đề Đồ ăn & thức uống: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Đồ ăn là chủ đề vui nhất để học vì bạn dùng mỗi ngày. Bài này gom hơn 20 từ N5 về bữa ăn, thịt cá, rau quả, đồ uống và gia vị — mỗi từ kèm một mẹo nhớ (nhiều chữ có âm Hán–Việt gần tiếng Việt: 茶 Trà, 糖 Đường, 肉 Nhục…), cộng vài quy tắc ghép chữ để nhớ cả cụm.

01
御飯
ごはん
gohan
cơm; bữa ăn
💡 Hán–Việt: 飯 = Phạn (cơm, như "phạn điếm"). "gohan" vừa là cơm vừa là bữa ăn.
御飯を食べましょう。Chúng ta ăn cơm đi.
02
朝御飯
あさごはん
asagohan
bữa sáng
💡 朝 = Triêu (buổi sáng) + 御飯 → bữa sáng. asa = sáng.
朝御飯は何を食べましたか?Bạn ăn gì cho bữa sáng?
03
昼御飯
ひるごはん
hirugohan
bữa trưa
💡 昼 = Trú (giữa ban ngày) + 御飯 → bữa trưa. hiru = trưa.
昼御飯を食べに行きましょう。Chúng ta đi ăn trưa.
04
晩御飯
ばんごはん
bangohan
bữa tối
💡 晩 = Vãn (buổi tối) + 御飯 → bữa tối. ban = tối.
晩御飯は何ですか?Bữa tối là gì?
05
お弁当
おべんとう
obentou
cơm hộp
💡 "o-bento" — hộp cơm mang đi. Nhớ hình hộp cơm Nhật nhiều ngăn.
おべんとうを作りました。Tôi làm một hộp cơm trưa.
06
料理
りょうり
ryōri
món ăn; nấu ăn
💡 Hán–Việt: Liệu Lý (料理) → nấu nướng, món ăn. "ryōri".
料理を作るのが好きです。Tôi thích nấu ăn.
07
食べ物
たべもの
tabemono
đồ ăn
💡 食 = Thực (ăn, như 食べる taberu) + 物 = Vật → "vật để ăn" = đồ ăn.
好きな食べ物は何ですか?Thức ăn yêu thích của bạn là gì?
08
にく
niku
thịt
💡 Hán–Việt: Nhục (thịt, như "cơ nhục"). "niku".
肉をたくさん食べました。Tôi đã ăn rất nhiều thịt.
09
牛肉
ぎゅうにく
gyuuniku
thịt bò
💡 牛 = Ngưu (bò — chữ 牛 như đầu bò có sừng) + 肉 → thịt bò.
牛肉を食べます。Tôi ăn thịt bò.
10
豚肉
ぶたにく
butaniku
thịt lợn
💡 豚 = Đồn (lợn) + 肉 → thịt lợn. buta = con lợn.
豚肉を食べます。Tôi ăn thịt lợn.
11
鶏肉
とりにく
toriniku
thịt gà
💡 鶏 = (gà, như "kê cân") + 肉 → thịt gà. tori = gà/chim.
鶏肉を食べます。Tôi ăn thịt gà.
12
さかな
sakana
con cá
💡 Hán–Việt: Ngư (cá). Chữ 魚 vẽ con cá: đầu, thân và 4 chấm = đuôi/vây.
魚が泳いでいます。Cá đang bơi.
13
たまご
tamago
trứng
💡 Hán–Việt: Noãn (trứng, như "noãn sào"). Hai chấm trong chữ như hai lòng đỏ.
卵を二個食べました。Tôi ăn hai quả trứng.
14
野菜
やさい
yasai
rau
💡 野 = (đồng, "dã ngoại") + 菜 = Thái (rau) → rau trồng ngoài đồng.
野菜をたくさん食べます。Tôi ăn rất nhiều rau.
15
果物
くだもの
kudamono
trái cây
💡 果 = Quả (trái, như "kết quả") + 物 = Vật → trái cây.
果物が好きです。Tôi thích trái cây.
16
パン
ぱん
pan
bánh mì
💡 Katakana = từ mượn. "pan" mượn từ tiếng Bồ Đào Nha pão → bánh mì.
パンを食べます。Tôi ăn bánh mì.
17
飲み物
のみもの
nomimono
đồ uống
💡 飲 = Ẩm (uống, "ẩm thực"; 飲む nomu = uống) + 物 → đồ uống.
冷たい飲み物が欲しいです。Tôi muốn uống nước lạnh.
18
お茶
おちゃ
ocha
trà
💡 Hán–Việt: 茶 = Trà — đọc gần y hệt tiếng Việt! "ocha" = trà (xanh).
お茶を飲みませんか?Bạn có muốn uống trà không?
19
牛乳
ぎゅうにゅう
gyuunyuu
sữa bò
💡 牛 = Ngưu (bò) + 乳 = Nhũ (sữa) → sữa bò.
牛乳を飲みます。Tôi uống sữa.
20
コーヒー
コーヒー
kōhī
cà phê
💡 Katakana = từ mượn. "kōhī" đọc trại từ coffee → cà phê.
コーヒーを一杯ください。Một tách cà phê xin.
21
お酒
おさけ
osake
rượu
💡 Hán–Việt: 酒 = Tửu (rượu, "tửu quán"). "osake" = rượu (sake).
お酒を飲みすぎました。Tôi uống quá nhiều rượu.
22
しお
shio
muối
💡 Hán–Việt: Diêm (muối). Chữ có 土 (đất) — muối từ đất/biển.
塩が足りません。Muối không đủ.
23
砂糖
さとう
satō
đường (gia vị)
💡 砂 = Sa (cát) + 糖 = Đường (đọc gần "đường" tiếng Việt!) → đường cát.
砂糖を入れますか?Bạn có muốn thêm đường không?
24
醤油
しょうゆ
shōyu
nước tương
💡 Hán–Việt: Tương–Du (醤 tương + 油 du = dầu) → nước tương. "shōyu".
醤油を取ってください。Vui lòng chuyển nước tương.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N5 chủ đề Đồ ăn & thức uống

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →