Học thử miễn phí →

Từ vựng N4 chủ đề Tính từ: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Tính từ N4 giàu cảm xúc (vui/buồn/cô đơn/sợ) và na-adj Hán–Việt gần y hệt (簡単 Giản Đơn, 複雑 Phức Tạp, 特別 Đặc Biệt, 危険 Nguy Hiểm). Bài gom 24 từ, chia theo nhóm cảm xúc – phẩm chất – na-adj.

01
うれしい
うれしい
ureshii
vui mừng
💡 ureshii = vui mừng, hạnh phúc (cảm xúc nhất thời). Đối lại 悲しい.
02
悲しい
かなしい
kanashii
buồn, sầu
💡 悲 = Bi (buồn, "bi thương"). kanashii = buồn, sầu.
03
寂しい
さびしい
sabishii
cô đơn, buồn
💡 寂 = Tịch (vắng lặng, "tịch mịch"). sabishii = cô đơn.
04
怖い
こわい
kowai
đáng sợ
💡 kowai = đáng sợ, sợ. (怖 có bộ 忄 tâm → nỗi sợ trong lòng).
05
恥ずかしい
はずかしい
hazukashii
xấu hổ, ngại
💡 恥 = Sỉ (xấu hổ, "sỉ nhục"). hazukashii = ngại, mắc cỡ.
06
眠い
ねむい
nemui
buồn ngủ
💡 眠 = Miên (ngủ, "miên man"; có bộ 目 mắt). nemui = buồn ngủ.
07
正しい
ただしい
tadashii
đúng, chính xác
💡 正 = Chính (đúng, "chính xác"). tadashii = đúng, chính xác.
08
美しい
うつくしい
utsukushii
đẹp
💡 美 = Mỹ (đẹp, "mỹ thuật"). utsukushii = đẹp (trang trọng hơn きれい).
09
素晴らしい
すばらしい
subarashii
tuyệt vời
💡 subarashii = tuyệt vời, tuyệt hảo.
10
深い
ふかい
fukai
sâu
💡 深 = Thâm (sâu, "thâm sâu"). fukai. Đối lại 浅い.
11
浅い
あさい
asai
nông, cạn
💡 浅 = Thiển (nông, cạn). asai. Cặp với 深い.
12
柔らかい
やわらかい
yawarakai
mềm
💡 柔 = Nhu (mềm, "nhu đạo"). yawarakai = mềm mại.
13
優しい
やさしい
yasashii
hiền, dịu dàng; dễ
💡 優 = Ưu (hiền/tốt). yasashii = hiền, dịu dàng (khác 易しい yasashii = dễ, đồng âm!).
14
厳しい
きびしい
kibishii
nghiêm khắc; khắc nghiệt
💡 厳 = Nghiêm (nghiêm khắc). kibishii.
15
大事
だいじ
daiji
quan trọng, quý giá
💡 Hán–Việt: Đại Sự (việc lớn) → quan trọng, quý giá. daiji — -na.
16
必要
ひつよう
hitsuyō
cần thiết
💡 Hán–Việt: Tất Yếu → cần thiết. hitsuyō — -na.
17
簡単
かんたん
kantan
đơn giản
💡 Hán–Việt: Giản Đơn — gần y hệt! kantan = đơn giản, dễ. -na. Đối 複雑.
18
複雑
ふくざつ
fukuzatsu
phức tạp
💡 Hán–Việt: Phức Tạp — y hệt! fukuzatsu. -na. Cặp với 簡単.
19
特別
とくべつ
tokubetsu
đặc biệt
💡 Hán–Việt: Đặc Biệt — y hệt! tokubetsu. -na.
20
親切
しんせつ
shinsetsu
tử tế
💡 Hán–Việt: Thân Thiết → tử tế, tốt bụng. shinsetsu. -na.
21
真面目
まじめ
majime
nghiêm túc, chăm chỉ
💡 Hán–Việt: Chân Diện Mục (bộ mặt thật) → nghiêm túc, chăm chỉ. majime. -na.
22
丁寧
ていねい
teinei
lịch sự, cẩn thận
💡 Hán–Việt: Đinh Ninh → lịch sự, cẩn thận, chu đáo. teinei. -na.
23
危険
きけん
kiken
nguy hiểm
💡 Hán–Việt: Nguy Hiểm — y hệt! kiken. -na.
24
残念
ざんねん
zannen
tiếc, đáng tiếc
💡 Hán–Việt: Tàn Niệm (nuối tiếc) → đáng tiếc. zannen. -na.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N4 chủ đề Tính từ

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →