Học thử miễn phí →

Từ vựng N4 chủ đề Nhà cửa & đồ vật: 24 từ + mẹo nhớ nhanh

· Memoro

Bài này gom 24 từ N4 về ngôi nhà Nhật và đồ trong nhà: cấu trúc nhà kiểu Nhật (畳 tatami, 押し入れ tủ âm, 布団), tiện ích (水道 Thủy Đạo, 電灯 Điện Đăng, 冷房/暖房) và đồ dùng thân người (指輪, 手袋, 下着, 着物). Nhiều từ là ghép động từ — hiểu gốc là khỏi học thuộc.

01
お宅
おたく
otaku
nhà (của người khác)
💡 宅 = Trạch ("tư trạch" = nhà riêng) → nhà của người khác, kính ngữ của 家. otaku — vâng, chính là từ sinh ra "otaku"!
02
住所
じゅうしょ
jūsho
địa chỉ
💡 Hán–Việt: Trú Sở (nơi ở) → địa chỉ. jūsho.
03
屋上
おくじょう
okujō
sân thượng, nóc nhà
💡 Hán–Việt: Ốc Thượng (trên mái nhà) → sân thượng, nóc nhà. okujō.
04
かべ
kabe
tường, vách
💡 Hán–Việt: Bích ("bích họa" = tranh tường) → tường, vách. kabe.
05
たな
tana
kệ, giá
💡 tana = kệ, giá. Có bộ 木 (gỗ) — tấm gỗ gắn lên tường để xếp đồ.
06
引き出し
ひきだし
hikidashi
ngăn kéo
💡 引く (kéo) + 出す (ra) → thứ kéo ra được = ngăn kéo. hikidashi. Đối với 押し入れ.
07
押し入れ
おしいれ
oshiire
tủ tường, tủ âm
💡 押す (đẩy) + 入れる (cho vào) → chỗ đẩy đồ vào = tủ tường kiểu Nhật (để xếp 布団). oshiire.
08
布団
ふとん
futon
chăn nệm, futon
💡 Hán–Việt: Bố Đoàn (布 vải + 団 khối tròn) → bộ chăn nệm trải sàn. futon. Ban ngày gấp lại nhét vào 押し入れ.
09
たたみ
tatami
chiếu tatami
💡 Hán–Việt: Điệp (xếp lớp; từ 畳む tatamu = gấp) → chiếu tatami. tatami. Cũng là đơn vị đếm diện tích phòng Nhật (6畳).
10
カーテン
カーテン
kāten
rèm cửa
💡 curtain → rèm cửa. kāten.
11
ガラス
ガラス
garasu
kính, thủy tinh
💡 Từ tiếng Hà Lan glas → kính, thủy tinh. garasu. Đừng lẫn với グラス (gurasu = cái ly).
12
かがみ
kagami
gương
💡 Hán–Việt: Kính ("kính chiếu hậu") → gương. kagami. Cùng chữ trong 眼鏡 (megane = mắt kính).
13
電灯
でんとう
dentō
đèn điện
💡 Hán–Việt: Điện Đăng (灯 đăng = đèn) → đèn điện. dentō.
14
冷房
れいぼう
reibō
làm mát, điều hòa
💡 Hán–Việt: Lãnh Phòng (làm lạnh phòng) → điều hòa mát. reibō. Đối với 暖房.
15
暖房
だんぼう
danbō
máy sưởi, sưởi ấm
💡 Hán–Việt: Noãn Phòng (làm ấm phòng; 暖かい atatakai = ấm) → máy sưởi. danbō.
16
水道
すいどう
suidō
nước máy, đường ống nước
💡 Hán–Việt: Thủy Đạo (đường nước) → nước máy, đường ống nước. suidō.
17
ガス
ガス
gasu
khí ga
💡 gas → khí ga (bếp ga, hóa đơn ga). gasu. Bà con với ガソリン (xăng).
18
道具
どうぐ
dōgu
dụng cụ, công cụ
💡 Hán–Việt: Đạo Cụ → dụng cụ, công cụ nói chung. dōgu (tiếng Việt "đạo cụ" hẹp hơn: đồ dùng sân khấu).
19
ごみ
ごみ
gomi
rác
💡 gomi = rác. Nhớ chùm: ごみ箱 (thùng rác), ごみを出す (đem rác ra bỏ).
20
故障
こしょう
koshō
hỏng hóc, trục trặc
💡 故 ("sự cố") + 障 (Chướng, chướng ngại) → hỏng hóc, trục trặc (máy móc). koshō.
21
指輪
ゆびわ
yubiwa
nhẫn
💡 Hán–Việt: Chỉ Luân (指 ngón tay + 輪 vòng) → vòng cho ngón tay = nhẫn. yubiwa.
22
手袋
てぶくろ
tebukuro
găng tay
💡 Hán–Việt: Thủ Đại (手 tay + 袋 túi) → túi cho bàn tay = găng tay. tebukuro.
23
下着
したぎ
shitagi
đồ lót
💡 下 (dưới) + 着 (mặc) → mặc phía dưới = đồ lót. shitagi. Đối với 上着 (uwagi = áo ngoài).
24
着物
きもの
kimono
kimono
💡 着る (mặc) + 物 (thứ) → "thứ để mặc" = kimono, trang phục truyền thống Nhật. kimono.

Mẹo nhớ cả cụm

→ Xem trọn bộ từ vựng N4 chủ đề Nhà cửa & đồ vật

Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.

Bắt đầu học ngay →