Từ vựng N4 chủ đề Động từ thường gặp: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Động từ N4 có điểm mấu chốt: kính ngữ & khiêm nhường (敬語) — dấu ấn của trình độ N4. Bài gom 24 động từ: nhóm kính ngữ (nâng người khác), khiêm nhường (hạ mình), cặp tự/tha động và vài động từ N4 thường gặp.
01
いらっしゃる
いらっしゃる
irassharu
đến, đi, có (kính ngữ)
💡 Kính ngữ của 行く/来る/いる → "đi/đến/có" (người trên). Chia lạ: いらっしゃいます.
02
おっしゃる
おっしゃる
ossharu
nói (kính ngữ)
💡 Kính ngữ của 言う → "nói" (người trên nói). おっしゃいます.
03
なさる
なさる
nasaru
làm (kính ngữ)
💡 Kính ngữ của する → "làm". なさいます.
04
くださる
くださる
kudasaru
cho, ban cho (kính ngữ)
💡 Kính ngữ của くれる → "cho (mình)". ください chính là từ đây.
05
召し上がる
めしあがる
meshiagaru
dùng, xơi (kính ngữ của ăn/uống)
💡 Kính ngữ của 食べる/飲む → "dùng, xơi". meshiagaru.
06
いただく
いただく
itadaku
nhận; ăn/uống (khiêm nhường)
💡 Khiêm nhường của もらう/食べる/飲む → "nhận; ăn/uống" (mình). いただきます trước bữa ăn là từ đây!
07
うかがう
うかがう
ukagau
hỏi; xin phép (khiêm nhường)
💡 Khiêm nhường của 聞く/行く/訪ねる → "hỏi; đến thăm" (mình). 伺う.
08
おる
おる
oru
có, ở (khiêm nhường)
💡 Khiêm nhường của いる → "có, ở" (mình). ~ておる = ~ている lịch sự.
09
参る
まいる
mairu
cách nói khiêm nhường của đi/đến
💡 Khiêm nhường của 行く/来る → "đi/đến" (mình). Hán–Việt 参 = Tham. mairu.
10
差し上げる
さしあげる
sashiageru
biếu, tặng (khiêm nhường)
💡 Khiêm nhường của あげる → "biếu, tặng" (mình cho người trên). sashiageru.
11
壊れる
こわれる
kowareru
bị hỏng, bị vỡ
💡 こわれる = tự hỏng/vỡ (tự động từ). Đối với 壊す.
12
壊す
こわす
kowasu
làm hỏng, phá vỡ
💡 こわす = làm hỏng/phá vỡ (tha động từ). Cặp với 壊れる.
13
変わる
かわる
kawaru
thay đổi, biến đổi
💡 かわる = tự thay đổi. Hán–Việt 変 = Biến.
14
変える
かえる
kaeru
thay đổi (cái gì đó)
💡 かえる = thay đổi cái gì đó. Cặp với 変わる.
15
止む
やむ
yamu
tạnh, ngừng
💡 やむ = (mưa/gió) tự tạnh, ngừng. Đối với 止める.
16
止める
やめる
yameru
dừng, thôi
💡 とめる = dừng cái gì đó (xe, máy). Cặp với 止む. (Cũng đọc やめる = thôi, bỏ).
17
手伝う
てつだう
tetsudau
giúp đỡ
💡 手 (tay) + 伝う → "đưa tay vào" = giúp đỡ. tetsudau.
18
引っ越す
ひっこす
hikkosu
chuyển nhà
💡 hikkosu = chuyển nhà. "kéo (引) đồ vượt (越) sang nhà mới".
19
捨てる
すてる
suteru
vứt bỏ
💡 捨 = Xả (bỏ, "xả rác"). suteru = vứt bỏ.
20
探す
さがす
sagasu
tìm kiếm
💡 探 = Thám (dò tìm, "thám hiểm"). sagasu = tìm kiếm.
21
慣れる
なれる
nareru
quen với
💡 慣 = Quán (quen, "tập quán"). nareru = quen với.
22
急ぐ
いそぐ
isogu
vội, gấp gáp
💡 急 = Cấp (gấp, "cấp tốc"). isogu = vội, gấp.
23
払う
はらう
harau
trả (tiền)
💡 はらう = trả (tiền); cũng nghĩa "phủi". お金を払う = trả tiền.
24
思い出す
おもいだす
omoidasu
nhớ lại
💡 思う (nghĩ) + 出す (lấy ra) → "lôi ý nghĩ ra" = nhớ lại. omoidasu.
Mẹo nhớ cả cụm
- Kính ngữ (尊敬語) — nâng người khác: いらっしゃる (=行く/来る/いる), おっしゃる (=言う), なさる (=する), くださる (=くれる), 召し上がる (=食べる/飲む). Dùng cho hành động của người trên/khách.
- Khiêm nhường (謙譲語) — hạ mình: いただく (=もらう/食べる), 伺う (=聞く/行く), おる (=いる), 参る (=行く/来る), 差し上げる (=あげる). Dùng cho hành động của MÌNH.
- Chia masu bất quy tắc: nhóm kính ngữ bỏ る → い: なさる→なさいます, くださる→くださいます, いらっしゃる→いらっしゃいます.
- Cặp tự/tha động (ôn lại N5): 壊れる (tự vỡ) / 壊す (làm vỡ), 変わる / 変える, 止む / 止める.
- Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro.
→ Xem trọn bộ từ vựng N4 chủ đề Động từ thường gặp
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →