Từ vựng N4 chủ đề Địa điểm & đi lại: 24 từ + mẹo nhớ nhanh
Địa điểm N4 gần như là bản đồ hành chính + nhà ga của tiếng Nhật: đơn vị địa giới (市 Thị, 都 Đô, ~区 Khu, ~町), vùng miền (田舎, 郊外, 近所) và cụm đi tàu (急行 Cấp Hành, 特急 Đặc Cấp, 空港 Không Cảng). Hầu hết là từ Hán–Việt gần y hệt nên người Việt học rất nhanh — 24 từ, chia theo nhóm địa giới – đi lại – nơi tham quan.
01
場所
ばしょ
basho
địa điểm, nơi chốn
💡 Hán–Việt: Trường Sở (chỗ + nơi) → địa điểm, chỗ. basho.
02
世界
せかい
sekai
thế giới
💡 Hán–Việt: Thế Giới — y hệt! sekai.
03
市
し
shi
thành phố
💡 Hán–Việt: Thị (chợ → thành phố, "thành thị"). shi. Ví dụ 大阪市.
04
都
と
to
đô (thành phố lớn)
💡 Hán–Việt: Đô ("thủ đô"). to = đô thị cấp lớn nhất, chỉ Tokyo mới có: 東京都.
05
~区
~く
~ku
quận, khu
💡 Hán–Việt: Khu ("khu vực") → quận. ~ku. Ví dụ 渋谷区 (quận Shibuya).
06
~町
~ちょう
~chō
thị trấn ~
💡 ~chō (hoặc ~machi) = thị trấn, khu phố nhỏ trong quận. Nhớ 町 có bộ 田 (ruộng) — làng xóm gom lại thành phố.
07
田舎
いなか
inaka
nông thôn, quê
💡 田 (Điền = ruộng) + 舎 (Xá = nhà) → nhà giữa ruộng = quê, nông thôn. Cách đọc bất quy tắc: inaka, không đọc theo âm chữ.
08
郊外
こうがい
kōgai
ngoại ô, vùng ven
💡 Hán–Việt: Giao Ngoại (ngoài vành đô) → ngoại ô. kōgai.
09
近所
きんじょ
kinjo
hàng xóm, khu lân cận
💡 Hán–Việt: Cận Sở (nơi gần) → khu lân cận, hàng xóm. kinjo. Cùng chữ 近 với 近い (gần).
10
通り
とおり
tōri
đường phố, đại lộ
💡 Từ 通る (tōru = đi qua) → chỗ để đi qua = đường phố. tōri.
11
途中
とちゅう
tochū
giữa đường, dở chừng
💡 Hán–Việt: Đồ Trung (giữa đường; 途 như trong "tiền đồ") → đang trên đường, dở chừng. tochū.
12
交通
こうつう
kōtsū
giao thông
💡 Hán–Việt: Giao Thông — y hệt! kōtsū.
13
乗り物
のりもの
norimono
phương tiện đi lại
💡 乗る (noru = lên xe) + 物 (vật) → thứ để cưỡi lên = phương tiện đi lại. norimono.
14
急行
きゅうこう
kyūkō
tàu/xe tốc hành
💡 Hán–Việt: Cấp Hành (急 gấp + 行 đi) → tàu/xe tốc hành, bỏ qua ga nhỏ. kyūkō.
15
特急
とっきゅう
tokkyū
tàu tốc hành
💡 Viết tắt của 特別急行 = Đặc Biệt Cấp Hành → tốc hành đặc biệt, nhanh hơn 急行. tokkyū.
16
空港
くうこう
kūkō
sân bay
💡 Hán–Việt: Không Cảng (cảng trên trời) → sân bay. kūkō. Đồng nghĩa cũ: 飛行場 (Phi Hành Trường).
17
港
みなと
minato
bến cảng
💡 Hán–Việt: Cảng → bến cảng. minato. Cũng là chữ trong 空港.
18
駐車場
ちゅうしゃじょう
chūshajō
bãi đỗ xe
💡 Hán–Việt: Trú Xa Trường (chỗ xe đậu lại) → bãi đỗ xe. chūshajō.
19
出発
しゅっぱつ
shuppatsu
sự khởi hành
💡 Hán–Việt: Xuất Phát — y hệt! shuppatsu. Đối lại: 到着 (đến).
20
寺
てら
tera
chùa
💡 Hán–Việt: Tự ("tự viện") → chùa Phật giáo. tera; ghép sau tên thì đọc ~ji (金閣寺).
21
神社
じんじゃ
jinja
đền Shinto
💡 Hán–Việt: Thần Xã (nơi thờ thần) → đền Shinto. jinja. Khác 寺 (chùa Phật).
22
教会
きょうかい
kyōkai
nhà thờ
💡 Hán–Việt: Giáo Hội → nhà thờ (Thiên Chúa). kyōkai.
23
美術館
びじゅつかん
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật
💡 Hán–Việt: Mỹ Thuật Quán → bảo tàng mỹ thuật. bijutsukan. Chữ 館 (Quán) = toà nhà lớn: 図書館, 旅館.
24
工場
こうじょう
kōjō
nhà máy, xưởng
💡 Hán–Việt: Công Trường → nhà máy, xưởng. kōjō.
Mẹo nhớ cả cụm
- Địa giới Nhật xếp từ lớn xuống nhỏ: 都/市 → ~区 → ~町. Địa chỉ Tokyo đọc đúng thứ tự này: 東京都 → 渋谷区 → 〜町.
- Hán–Việt gần y hệt: 世界 Thế Giới, 交通 Giao Thông, 出発 Xuất Phát, 郊外 Giao Ngoại (ngoại ô), 近所 Cận Sở (chỗ gần), 途中 Đồ Trung (giữa đường — như "tiền đồ").
- Tàu nhanh dần: 急行 (Cấp Hành) < 特急 (Đặc Cấp = 特別急行). Thấy 特 là "đặc biệt", tức nhanh hơn.
- Chữ 場 (Trường) = "chỗ, sân bãi" lặp lại khắp nơi: 場所 (địa điểm), 工場 (công trường → nhà máy), 駐車場 (chỗ đậu xe), 飛行場 (sân bay). Còn 港 (Cảng) cho bến nước, ghép lên trời thành 空港 (Không Cảng = sân bay).
- Ba nơi thờ tự đừng lẫn: 寺 (Tự) = chùa Phật, 神社 (Thần Xã) = đền Shinto, 教会 (Giáo Hội) = nhà thờ. Ôn lặp lại ngắt quãng với Memoro để nhớ lâu.
→ Xem trọn bộ từ vựng N4 chủ đề Địa điểm & đi lại
Học nhanh hơn với Memoro — app flashcard phong cách pixel: lặp lại ngắt quãng nhắc đúng lúc, AI soạn bộ thẻ theo yêu cầu. Miễn phí.
Bắt đầu học ngay →